Đội Bóng U19 League Mùa 2025
Ukraine — Mùa giải 2025/2026 — 16 đội
#1
Shakhtar Donetsk U19
Shakhtar Donetsk U19
42
Điểm
16
Trận
14
Thắng
0
Hòa
2
Thua
60:14
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Dynamo Kyiv U19
Dynamo Kyiv U19
38
Điểm
16
Trận
11
Thắng
5
Hòa
0
Thua
45:9
BT:BB
W
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Zhytomyr U19
Zhytomyr U19
34
Điểm
16
Trận
10
Thắng
4
Hòa
2
Thua
24:10
BT:BB
W
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Rukh Vynnyky U19
Rukh Vynnyky U19
32
Điểm
16
Trận
10
Thắng
2
Hòa
4
Thua
41:18
BT:BB
W
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Zorya Luhansk U19
Zorya Luhansk U19
29
Điểm
16
Trận
9
Thắng
2
Hòa
5
Thua
13:16
BT:BB
W
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Metalist 1925 U19
Metalist 1925 U19
25
Điểm
16
Trận
7
Thắng
4
Hòa
5
Thua
27:24
BT:BB
W
D
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Veres Rivne U19
Veres Rivne U19
23
Điểm
16
Trận
6
Thắng
5
Hòa
5
Thua
27:18
BT:BB
D
W
D
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Karpaty Lviv U19
Karpaty Lviv U19
23
Điểm
16
Trận
7
Thắng
2
Hòa
7
Thua
26:25
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
LNZ Cherkasy U19
LNZ Cherkasy U19
22
Điểm
16
Trận
5
Thắng
7
Hòa
4
Thua
27:31
BT:BB
L
D
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Obolon' Kyiv U19
Obolon' Kyiv U19
22
Điểm
16
Trận
6
Thắng
4
Hòa
6
Thua
19:27
BT:BB
L
D
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Kolos Kovalivka U19
Kolos Kovalivka U19
21
Điểm
16
Trận
6
Thắng
3
Hòa
7
Thua
27:21
BT:BB
D
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Kryvbas 2020 U19
Kryvbas 2020 U19
21
Điểm
16
Trận
6
Thắng
3
Hòa
7
Thua
23:33
BT:BB
D
W
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Epitsentr U19
Epitsentr U19
10
Điểm
16
Trận
2
Thắng
4
Hòa
10
Thua
15:35
BT:BB
L
D
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Oleksandria U19
Oleksandria U19
10
Điểm
16
Trận
3
Thắng
1
Hòa
12
Thua
16:32
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Kudrivka U19
Kudrivka U19
4
Điểm
16
Trận
1
Thắng
1
Hòa
14
Thua
6:49
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
SK Poltava U19
SK Poltava U19
4
Điểm
16
Trận
1
Thắng
1
Hòa
14
Thua
8:42
BT:BB
L
D
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê