Đội Bóng Ligue 2 Mùa 2025
Algeria — Mùa giải 2025/2026 — 32 đội
#1
US Biskra
US Biskra
39
Điểm
17
Trận
12
Thắng
3
Hòa
2
Thua
23:7
BT:BB
W
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
CA Batna
CA Batna
34
Điểm
17
Trận
10
Thắng
4
Hòa
3
Thua
21:11
BT:BB
W
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
US Chaouia
US Chaouia
31
Điểm
17
Trận
9
Thắng
4
Hòa
4
Thua
24:15
BT:BB
L
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
JS Jijel
JS Jijel
30
Điểm
17
Trận
8
Thắng
6
Hòa
3
Thua
25:16
BT:BB
D
W
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
MO Bejaia
MO Bejaia
29
Điểm
17
Trận
8
Thắng
5
Hòa
4
Thua
27:15
BT:BB
W
L
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
USM Annaba
USM Annaba
25
Điểm
17
Trận
7
Thắng
4
Hòa
6
Thua
20:13
BT:BB
L
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
NC Magra
NC Magra
25
Điểm
17
Trận
6
Thắng
7
Hòa
4
Thua
16:12
BT:BB
W
D
W
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Teleghma
Teleghma
25
Điểm
17
Trận
6
Thắng
7
Hòa
4
Thua
15:12
BT:BB
D
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
CR Béni Thour
CR Béni Thour
25
Điểm
17
Trận
7
Thắng
4
Hòa
6
Thua
18:20
BT:BB
D
D
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
MO Constantine
MO Constantine
22
Điểm
17
Trận
6
Thắng
4
Hòa
7
Thua
16:15
BT:BB
L
D
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
JS Bordj Ménaïel
JS Bordj Ménaïel
19
Điểm
17
Trận
4
Thắng
7
Hòa
6
Thua
18:16
BT:BB
W
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Nrb Beni Oulbene
Nrb Beni Oulbene
18
Điểm
17
Trận
4
Thắng
6
Hòa
7
Thua
15:21
BT:BB
W
L
D
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Khroub
Khroub
15
Điểm
17
Trận
3
Thắng
7
Hòa
7
Thua
16:18
BT:BB
L
D
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
MSP Batna
MSP Batna
13
Điểm
17
Trận
2
Thắng
7
Hòa
8
Thua
11:24
BT:BB
D
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
IB Khémis El Khechna
IB Khémis El Khechna
12
Điểm
17
Trận
3
Thắng
3
Hòa
11
Thua
14:30
BT:BB
L
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
HB Chelghoum Laïd
HB Chelghoum Laïd
5
Điểm
17
Trận
1
Thắng
2
Hòa
14
Thua
7:41
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
JS El Biar
JS El Biar
41
Điểm
17
Trận
13
Thắng
2
Hòa
2
Thua
27:8
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Usm El Harrach
Usm El Harrach
35
Điểm
17
Trận
10
Thắng
5
Hòa
2
Thua
26:11
BT:BB
D
W
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
RC Kouba
RC Kouba
30
Điểm
17
Trận
8
Thắng
6
Hòa
3
Thua
15:8
BT:BB
D
L
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Témouchent
Témouchent
30
Điểm
17
Trận
8
Thắng
6
Hòa
3
Thua
20:14
BT:BB
D
D
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Hussein Dey
Hussein Dey
27
Điểm
17
Trận
6
Thắng
9
Hòa
2
Thua
18:8
BT:BB
D
W
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Koléa
Koléa
27
Điểm
17
Trận
7
Thắng
6
Hòa
4
Thua
16:13
BT:BB
D
D
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
WA Tlemcen
WA Tlemcen
25
Điểm
17
Trận
7
Thắng
4
Hòa
6
Thua
17:16
BT:BB
D
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
ASM Oran
ASM Oran
25
Điểm
17
Trận
7
Thắng
4
Hòa
6
Thua
14:13
BT:BB
L
D
W
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
WA Mostaganem
WA Mostaganem
23
Điểm
17
Trận
6
Thắng
5
Hòa
6
Thua
17:17
BT:BB
L
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Tiaret
Tiaret
22
Điểm
17
Trận
6
Thắng
4
Hòa
7
Thua
18:16
BT:BB
D
L
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
MC Saida
MC Saida
19
Điểm
17
Trận
5
Thắng
4
Hòa
8
Thua
15:18
BT:BB
D
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
CRB Adrar
CRB Adrar
19
Điểm
17
Trận
6
Thắng
1
Hòa
10
Thua
16:26
BT:BB
W
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
GC Mascara
GC Mascara
15
Điểm
17
Trận
4
Thắng
3
Hòa
10
Thua
9:20
BT:BB
D
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
JS Tixeraine
JS Tixeraine
12
Điểm
17
Trận
3
Thắng
3
Hòa
11
Thua
16:26
BT:BB
L
D
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
RC Arba
RC Arba
12
Điểm
17
Trận
4
Thắng
3
Hòa
10
Thua
10:26
BT:BB
L
D
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Béchar Djedid
Béchar Djedid
8
Điểm
17
Trận
1
Thắng
5
Hòa
11
Thua
12:26
BT:BB
D
D
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê