Đội Bóng 2. Division Mùa 2025

Cyprus — Mùa giải 2025/2026 — 32 đội

#1 Nea Salamis
41 Điểm
15 Trận
13 Thắng
2 Hòa
0 Thua
27:5 BT:BB
W W W D W
#2 PAEEK
29 Điểm
15 Trận
8 Thắng
5 Hòa
2 Thua
23:8 BT:BB
W W W W W
#3 Doxa
27 Điểm
15 Trận
8 Thắng
3 Hòa
4 Thua
21:12 BT:BB
W L W L D
#4 Omonia 29is Maiou
26 Điểm
15 Trận
7 Thắng
5 Hòa
3 Thua
30:15 BT:BB
W W L D D
#5 Ayia Napa
26 Điểm
15 Trận
7 Thắng
5 Hòa
3 Thua
20:15 BT:BB
D L W W L
#6 Karmiotissa
24 Điểm
15 Trận
8 Thắng
3 Hòa
4 Thua
25:15 BT:BB
W W L D W
#7 ASIL Lysi
23 Điểm
15 Trận
6 Thắng
5 Hòa
4 Thua
14:13 BT:BB
D W D W W
#8 MEAP Nisou
21 Điểm
15 Trận
6 Thắng
3 Hòa
6 Thua
18:27 BT:BB
L W D L W
#9 Digenis Morphou
20 Điểm
15 Trận
6 Thắng
2 Hòa
7 Thua
23:18 BT:BB
L L W L L
#10 APEA
18 Điểm
15 Trận
5 Thắng
3 Hòa
7 Thua
19:23 BT:BB
L W W D L
#11 Halkanoras
17 Điểm
15 Trận
5 Thắng
2 Hòa
8 Thua
23:26 BT:BB
D L L W W
#12 Spartakos Kitiou
16 Điểm
15 Trận
3 Thắng
7 Hòa
5 Thua
15:20 BT:BB
W D L D L
#13 Iraklis Yerolakkou
13 Điểm
15 Trận
2 Thắng
7 Hòa
6 Thua
11:19 BT:BB
L D L D W
#14 Ethnikos Latsion
12 Điểm
15 Trận
3 Thắng
3 Hòa
9 Thua
11:28 BT:BB
L L L L L
#15 AE Zakakiou
10 Điểm
15 Trận
2 Thắng
4 Hòa
9 Thua
11:23 BT:BB
D L L W L
#16 Ahironas / Onisilos
4 Điểm
15 Trận
1 Thắng
1 Hòa
13 Thua
6:30 BT:BB
L L W L L
#1 Nea Salamis
50 Điểm
3 Trận
3 Thắng
0 Hòa
0 Thua
7:1 BT:BB
W W W
#2 PAEEK
35 Điểm
3 Trận
2 Thắng
0 Hòa
1 Thua
6:6 BT:BB
W L W
#3 Karmiotissa
32 Điểm
3 Trận
1 Thắng
2 Hòa
0 Thua
4:2 BT:BB
W D D
#4 Omonia 29is Maiou
31 Điểm
3 Trận
1 Thắng
2 Hòa
0 Thua
6:4 BT:BB
W D D
#5 Ayia Napa
30 Điểm
3 Trận
1 Thắng
1 Hòa
1 Thua
4:4 BT:BB
L W D
#6 Doxa
28 Điểm
3 Trận
0 Thắng
1 Hòa
2 Thua
1:5 BT:BB
L L D
#7 ASIL Lysi
26 Điểm
3 Trận
1 Thắng
0 Hòa
2 Thua
4:6 BT:BB
L W L
#8 MEAP Nisou
21 Điểm
3 Trận
0 Thắng
0 Hòa
3 Thua
1:5 BT:BB
L L L
#9 Digenis Morphou
25 Điểm
3 Trận
1 Thắng
2 Hòa
0 Thua
8:4 BT:BB
D D W
#10 Spartakos Kitiou
23 Điểm
3 Trận
2 Thắng
1 Hòa
0 Thua
8:1 BT:BB
W W D
#11 APEA
22 Điểm
3 Trận
1 Thắng
1 Hòa
1 Thua
6:5 BT:BB
W D L
#12 Halkanoras
21 Điểm
3 Trận
1 Thắng
1 Hòa
1 Thua
8:7 BT:BB
D W L
#13 Iraklis Yerolakkou
18 Điểm
3 Trận
1 Thắng
2 Hòa
0 Thua
4:3 BT:BB
W D D
#14 Ethnikos Latsion
15 Điểm
3 Trận
1 Thắng
0 Hòa
2 Thua
4:7 BT:BB
L L W
#15 AE Zakakiou
13 Điểm
3 Trận
1 Thắng
0 Hòa
2 Thua
5:10 BT:BB
L L W
#16 Ahironas / Onisilos
5 Điểm
3 Trận
0 Thắng
1 Hòa
2 Thua
3:9 BT:BB
L D L