Đội Bóng New South Wales NPL 2 Mùa 2025
Australia — Mùa giải 2025 — 16 đội
#1
UNSW
UNSW
59
Điểm
30
Trận
17
Thắng
8
Hòa
5
Thua
57:31
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
SD Raiders
SD Raiders
58
Điểm
30
Trận
18
Thắng
4
Hòa
8
Thua
52:33
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Blacktown Spartans
Blacktown Spartans
54
Điểm
30
Trận
17
Thắng
3
Hòa
10
Thua
52:45
BT:BB
W
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Rydalmere Lions
Rydalmere Lions
51
Điểm
30
Trận
15
Thắng
6
Hòa
9
Thua
64:44
BT:BB
W
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Newcastle Jets II
Newcastle Jets II
49
Điểm
30
Trận
15
Thắng
7
Hòa
9
Thua
72:49
BT:BB
D
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Northern Tigers
Northern Tigers
49
Điểm
30
Trận
15
Thắng
4
Hòa
11
Thua
57:37
BT:BB
L
D
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Inter Lions
Inter Lions
45
Điểm
30
Trận
13
Thắng
6
Hòa
11
Thua
44:38
BT:BB
L
W
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Bulls Academy
Bulls Academy
43
Điểm
30
Trận
11
Thắng
10
Hòa
9
Thua
46:47
BT:BB
D
D
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Hills Brumbies
Hills Brumbies
38
Điểm
30
Trận
11
Thắng
5
Hòa
14
Thua
42:41
BT:BB
L
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Bankstown City Lions
Bankstown City Lions
37
Điểm
30
Trận
11
Thắng
4
Hòa
15
Thua
38:45
BT:BB
L
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Hakoah Sydney City
Hakoah Sydney City
35
Điểm
30
Trận
9
Thắng
8
Hòa
13
Thua
53:63
BT:BB
W
D
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Canterbury Bankstown
Canterbury Bankstown
34
Điểm
30
Trận
8
Thắng
13
Hòa
10
Thua
36:44
BT:BB
D
D
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Dulwich Hill
Dulwich Hill
31
Điểm
30
Trận
9
Thắng
4
Hòa
17
Thua
37:67
BT:BB
L
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Macarthur Rams
Macarthur Rams
29
Điểm
30
Trận
7
Thắng
8
Hòa
15
Thua
26:50
BT:BB
L
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Bonnyrigg White Eagles
Bonnyrigg White Eagles
28
Điểm
30
Trận
7
Thắng
7
Hòa
16
Thua
38:58
BT:BB
W
W
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Mounties Wanderers
Mounties Wanderers
25
Điểm
30
Trận
6
Thắng
7
Hòa
17
Thua
30:52
BT:BB
D
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê