Jeju United FC vs Gimcheon Sangmu FC — Kết Quả K League 1
📍 Jeju World Cup Stadium, Seogwipo
Diễn biến trận đấu
Lim Chai-Min
(Choi Young-Jun)
Substitution 1
7'
Seong-uk Jin
Yellow Card
23'
35'
Kim Hyeon-Ug
(Kim Joon-Hong)
Normal Goal
42'
Dong-hyeon Kim
Yellow Card
45'+4
Kang Hyun-Muk
Normal Goal
Jin Seong-Uk
(Yuri)
Substitution 2
46'
Han Jong-Mu
(Kim Seung-Sub)
Substitution 3
46'
46'
Yu Kang-Hyun
(Kim Dae-Won)
Substitution 1
64'
Kang Hyun-Muk
(Goo Bon-Cheol)
Substitution 2
64'
Jeong Chi-In
(Mo Jae-Hyeon)
Substitution 3
Seo Jin-Su
(Reis)
Substitution 4
73'
82'
Kim Hyeon-Ug
(Kim Min-Jun)
Substitution 4
87'
Kim Bong-Soo
(Kim Min-Duk)
Substitution 5
Yeong-jun Choi
Yellow Card
88'
89'
Bon-cheol Ku
Yellow Card
90'+2
Dae-won Kim
Yellow Card
Thống kê trận đấu
1
Shots on Goal
6
4
Shots off Goal
5
7
Total Shots
15
2
Blocked Shots
4
5
Shots insidebox
12
2
Shots outsidebox
3
13
Fouls
15
2
Corner Kicks
2
0
Offsides
1
50%
Ball Possession
50%
2
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
4
Goalkeeper Saves
1
465
Total passes
483
329
Passes accurate
362
71%
Passes %
75%
0
expected_goals
0
Đội hình ra sân
4-1-4-1
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
23
Rim Chang-Woo
D
26
Lim Chai-Min
D
4
Song Ju-Hun
D
16
Kim Tae-Hwan
D
20
Yeon Je-Un
M
24
Han Jong-Mu
M
5
Italo Moreira
M
6
Kim Jung-Min
M
18
Jin Seong-Uk
M
14
Seo Jin-Su
F
Dự bị
30
Choi Young-Jun
M
9
Yuri
F
36
Kim Seung-Sub
F
10
Reis
F
28
Kim Jae-Min
M
11
Tales
F
21
An Chan-Gi
G
8
Kim Geon-Ung
M
22
An Tae-Hyun
D
🧑💼 HLV: Kim Hak-Beom
Đội hình chính
17
Kim Joon-Hong
G
8
Yoon Jong-Gyu
D
25
Park Seung-Wook
D
15
Kim Bong-Soo
D
88
Park Min-Gyu
D
4
Kim Jin-Gyu
M
5
Kim Dong-Hyun
M
3
Kim Hyeon-Ug
M
14
Kang Hyun-Muk
M
32
Jeong Chi-In
M
18
Yu Kang-Hyun
F
Dự bị
22
Kim Dae-Won
F
2
Goo Bon-Cheol
27
Mo Jae-Hyeon
F
26
Kim Min-Jun
M
20
Kim Min-Duk
D
16
Seo Min-Woo
M
23
Park Soo-Il
D
24
Jo Jin-Woo
D
31
Kang Hyeon-Mu
G
🧑💼 HLV: Chung Jung-Yong
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gimcheon Sangmu FC
💡 Double chance : draw or Gimcheon Sangmu FC
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
38%
Att
63%
67%
Def
33%
55%
Poisson distribution
45%
40%
H2h
60%
37%
Goals
63%
47.8%
Total
52.3%