Gangwon FC vs Jeonbuk Motors — Kết Quả K League 1
📍 Gangneung Stadium, Gangneung
Diễn biến trận đấu
Yang Min-Hyeok
(Cho Jin-Hyuk)
Normal Goal
33'
46'
Kim Jin-Su
(Park Chang-Woo)
Substitution 1
46'
Yu Je-Ho
(Lee Soo-Bin)
Substitution 2
In-su Yu
Yellow Card
48'
Cho Jin-Hyuk
(Kim Gyeong-Min)
Substitution 1
53'
Kim Gyeong-Min
(Yang Min-Hyeok)
Normal Goal
55'
57'
Andrigo
(Moon Seon-Min)
Substitution 3
57'
Han Kook-Young
(Lee Seung-Woo)
Substitution 4
62'
Song Min-Kyu
(Lee Seung-Woo)
Normal Goal
Kim Gyeong-Min
(Lee Sang-Heon)
Normal Goal
63'
71'
Kim Jin-Gyu
Normal Goal
73'
Soo-bin Lee
Yellow Card
Lee Sang-Heon
(Jin Jun-Seo)
Substitution 2
75'
Kim Dong-Hyun
(Kim Kang-Guk)
Substitution 3
75'
Marko Tuci
Yellow Card
82'
82'
Min-kyu Song
Yellow Card
Yang Min-Hyeok
(Kim Woo-Seok)
Substitution 4
83'
Lee Gi-Hyuk
(Song Jun-Seok)
Substitution 5
83'
Jin Jun-Seo
(Kim Woo-Seok)
Normal Goal
86'
89'
Moon Seon-Min
(Ahn Hyun-Beom)
Substitution 5
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-1-4-1
Đội hình chính
1
Lee Gwang-Yeon
G
88
Hwang Mun-Ki
D
74
M. Tući
D
2
Kim Young-Bin
D
13
Lee Gi-Hyuk
D
47
Yang Min-Hyeok
M
97
Lee You-Hyeon
M
42
Kim Dong-Hyun
M
17
Yu In-Soo
M
28
Cho Jin-Hyuk
F
22
Lee Sang-Heon
Dự bị
19
Kim Gyeong-Min
F
15
Jin Jun-Seo
F
18
Kim Kang-Guk
M
16
Kim Woo-Seok
D
34
Song Jun-Seok
D
21
Park Cheong-Hyo
G
37
Jung Han-Min
F
99
I. Hadžić
F
30
Shin Min-Ha
D
🧑💼 HLV: Yoon Jong-Hwan
Đội hình chính
71
Kim Joon-Hong
G
39
Kim Tae-Hwan
D
26
Hong Jeong-Ho
D
14
Lee Jae-Ik
D
23
Kim Jin-Su
D
91
Han Kook-Young
M
30
Andrigo
M
97
Kim Jin-Gyu
M
81
Yu Je-Ho
M
10
Song Min-Kyu
M
9
Tiago Orobó
F
Dự bị
21
Park Chang-Woo
D
6
Lee Soo-Bin
M
27
Moon Seon-Min
M
11
Lee Seung-Woo
F
17
Ahn Hyun-Beom
D
19
N. Boateng
M
16
Park Jae-Yong
F
2
T. Petrášek
D
1
Kim Jeong-Hoon
G
🧑💼 HLV: Kim Do-Heon
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gangwon FC
💡 Double chance : Gangwon FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
59%
Form
41%
53%
Att
47%
80%
Def
20%
76%
Poisson distribution
24%
80%
H2h
20%
63%
Goals
38%
68.5%
Total
31.7%