Incheon United vs Seongnam FC — Kết Quả K League 1
📍 Sungui Arena Park, Incheon
Diễn biến trận đấu
Lee Kang-Hyeon
Yellow Card
33'
Park Chang-Hwan
(Kim Do-Hyeok)
Substitution 1
39'
Goo Boon-Cheul
(E. Aguilar)
Substitution 2
39'
46'
S. Buș
(Park Yong-Ji)
Substitution 1
46'
Hong Si-Hoo
(Lee Jung-Min)
Substitution 2
Stefan Mugoša
Penalty confirmed
55'
55'
Stefan Mugoša
Penalty confirmed
55'
Lee Jung-Min
(F. Mulić)
Substitution 3
62'
F. Mulić
Normal Goal
Kim Bo-Sub
(Oh Jae-Suk)
Substitution 3
70'
Lee Kang-Hyeon
(Negueba)
Substitution 4
70'
Kim Hyun
(Song Si-Woo)
Substitution 5
75'
80'
J. Iskanderov
(Lee Gyu-Seong)
Substitution 4
82'
An Jin-Beom
(Park Soo-Il)
Substitution 5
90'+4
Kyu-seong Lee
Yellow Card
90'+3
Young-kwang Kim
Yellow Card
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
3
5
Shots off Goal
7
10
Total Shots
12
2
Blocked Shots
2
5
Shots insidebox
5
5
Shots outsidebox
7
18
Fouls
12
2
Corner Kicks
8
1
Offsides
0
48%
Ball Possession
52%
1
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
3
430
Total passes
466
314
Passes accurate
341
73%
Passes %
73%
Đội hình ra sân
3-5-2
Sơ đồ chiến thuật
3-5-2
Đội hình chính
21
Lee Tae-Hui
G
4
Kang Min-Soo
D
26
Oh Ban-Suk
D
16
Kang Yun-Koo
M
20
H. Delbridge
D
70
Goo Boon-Cheul
24
Lee Kang-Hyeon
M
30
Park Chang-Hwan
M
9
S. Mugoša
F
8
Kim Hyun
F
27
Kim Bo-Sub
M
Dự bị
7
Kim Do-Hyeok
M
10
E. Aguilar
M
34
Oh Jae-Suk
D
77
Negueba
F
19
Song Si-Woo
F
1
Jeong San
G
23
Kim Yeon-Soo
D
🧑💼 HLV: Cho Sung-Hwan
Đội hình chính
41
Kim Young-Kwang
G
5
Ma Sang-Hoon
D
3
Kwon Kyung-Won
D
32
Lee Tae-Hee
M
34
Choi Ji-Mook
D
7
Kwon Soon-Hyung
M
22
An Jin-Beom
M
10
J. Iskanderov
M
11
Seo Bo-Min
M
37
Hong Si-Hoo
F
9
S. Buș
F
Dự bị
19
Park Yong-Ji
F
27
Lee Jung-Min
F
8
F. Mulić
F
14
Lee Gyu-Seong
M
66
Park Soo-Il
M
1
Heo Ja-Woong
G
6
Ahn Young-Kyu
D
🧑💼 HLV: Kim Nam-Il
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Incheon United
💡 Combo Double chance : Incheon United or draw and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
67%
Form
33%
75%
Att
25%
50%
Def
50%
65%
Poisson distribution
35%
71%
H2h
29%
77%
Goals
23%
67.5%
Total
32.5%