Hậu vệ
#0
I. Huna
0 tuổi
#0
Albert Kaqea
47 tuổi
#0
Christian Luewadria
0 tuổi
#0
Pierre Nyikeine
41 tuổi
#0
D. Qaeze
0 tuổi
#0
D. Qaeze
0 tuổi
#0
P. Qaézé
29 tuổi
#0
Tuomotr Fonzy Francois Ranchain
29 tuổi
#0
Jedidja Saiko
28 tuổi
#0
J. Teamboueon
0 tuổi
#0
R. Toto
0 tuổi
#0
J. Wacailali
0 tuổi
#0
B. Watrone
0 tuổi
Tiền vệ
Kết quả gần đây
20/11
Coupe de France
Compiègne
9 - 0
Gaïtcha
L
11/04
OFC Champions League
Ba
3 - 0
Gaïtcha
L
14/04
OFC Champions League
Gaïtcha
5 - 2
Pirae
W
18/04
OFC Champions League
Gaïtcha
8 - 1
Lupe Ole Soaga
W
21/04
OFC Champions League
Gaïtcha
0 - 1
Auckland City
L
17/02
OFC Champions League
Gaïtcha
1 - 2
Magenta
L
24/02
OFC Champions League
Magenta
0 - 0
Gaïtcha
D
Lịch thi đấu sắp tới
Chưa có lịch thi đấu
Thống kê mùa giải
Đang tải...
Chuyển nhượng
Đang tải...