Đội Bóng Liga III - Play-offs Mùa 2025
Romania — Mùa giải 2025 — 32 đội
#1
Cetatea Suceava
Cetatea Suceava
34
Điểm
8
Trận
8
Thắng
0
Hòa
0
Thua
24:7
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Soimii Gura Humorului
Soimii Gura Humorului
31
Điểm
8
Trận
5
Thắng
3
Hòa
0
Thua
20:8
BT:BB
L
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Sporting Lieşti
Sporting Lieşti
25
Điểm
8
Trận
3
Thắng
1
Hòa
4
Thua
12:14
BT:BB
W
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Târgu Secuiesc
Târgu Secuiesc
19
Điểm
8
Trận
1
Thắng
5
Hòa
2
Thua
11:12
BT:BB
D
D
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Viitorul Onesti
Viitorul Onesti
18
Điểm
8
Trận
3
Thắng
2
Hòa
3
Thua
6:7
BT:BB
L
L
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Stiinta Miroslava
Stiinta Miroslava
17
Điểm
8
Trận
4
Thắng
1
Hòa
3
Thua
14:13
BT:BB
L
D
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Sepsi II
Sepsi II
8
Điểm
8
Trận
1
Thắng
0
Hòa
7
Thua
6:20
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Blejoi
Blejoi
5
Điểm
8
Trận
1
Thắng
0
Hòa
7
Thua
6:18
BT:BB
W
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Ştefăneşti
Ştefăneşti
29
Điểm
8
Trận
5
Thắng
1
Hòa
2
Thua
14:7
BT:BB
W
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Popești-Leordeni
Popești-Leordeni
29
Điểm
8
Trận
6
Thắng
2
Hòa
0
Thua
18:7
BT:BB
W
W
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Flacăra Moreni
Flacăra Moreni
23
Điểm
8
Trận
3
Thắng
2
Hòa
3
Thua
19:19
BT:BB
W
L
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Agricola Borcea
Agricola Borcea
18
Điểm
8
Trận
3
Thắng
1
Hòa
4
Thua
25:17
BT:BB
L
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Olimpic Zărneşti
Olimpic Zărneşti
18
Điểm
8
Trận
3
Thắng
2
Hòa
3
Thua
17:19
BT:BB
L
W
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Înainte Modelu
Înainte Modelu
17
Điểm
8
Trận
2
Thắng
2
Hòa
4
Thua
9:13
BT:BB
W
W
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Tricolorul Breaza
Tricolorul Breaza
11
Điểm
8
Trận
2
Thắng
2
Hòa
4
Thua
10:17
BT:BB
L
L
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Dunarea Calarasi
Dunarea Calarasi
10
Điểm
8
Trận
1
Thắng
2
Hòa
5
Thua
10:23
BT:BB
L
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
CSM Ramnicu Valcea
CSM Ramnicu Valcea
34
Điểm
8
Trận
6
Thắng
2
Hòa
0
Thua
21:6
BT:BB
W
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Minerul Lupeni
Minerul Lupeni
27
Điểm
8
Trận
6
Thắng
2
Hòa
0
Thua
16:1
BT:BB
L
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
CS U Craiova II
CS U Craiova II
25
Điểm
8
Trận
2
Thắng
5
Hòa
1
Thua
13:11
BT:BB
L
W
D
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Cetatea
Cetatea
18
Điểm
8
Trận
3
Thắng
0
Hòa
5
Thua
9:15
BT:BB
W
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Jiul Petroşani
Jiul Petroşani
16
Điểm
8
Trận
2
Thắng
2
Hòa
4
Thua
8:9
BT:BB
L
L
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Vulturii Fărcăşeşti
Vulturii Fărcăşeşti
14
Điểm
8
Trận
3
Thắng
1
Hòa
4
Thua
14:18
BT:BB
L
L
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Academica Balș
Academica Balș
11
Điểm
8
Trận
2
Thắng
0
Hòa
6
Thua
7:14
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
LPS HD Clinceni
LPS HD Clinceni
8
Điểm
8
Trận
1
Thắng
2
Hòa
5
Thua
5:19
BT:BB
L
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
FC Politehnica Timisoara
FC Politehnica Timisoara
32
Điểm
8
Trận
6
Thắng
1
Hòa
1
Thua
11:4
BT:BB
W
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Unirea Alba Iulia
Unirea Alba Iulia
27
Điểm
8
Trận
5
Thắng
2
Hòa
1
Thua
16:4
BT:BB
L
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
SCM Zalău
SCM Zalău
24
Điểm
8
Trận
5
Thắng
1
Hòa
2
Thua
11:5
BT:BB
W
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Sănătatea Cluj
Sănătatea Cluj
24
Điểm
8
Trận
4
Thắng
1
Hòa
3
Thua
11:7
BT:BB
L
W
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Minaur Baia Mare
Minaur Baia Mare
18
Điểm
8
Trận
3
Thắng
2
Hòa
3
Thua
13:10
BT:BB
D
W
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Unirea Tășnad
Unirea Tășnad
18
Điểm
8
Trận
3
Thắng
2
Hòa
3
Thua
10:18
BT:BB
L
L
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Metalurgistul Cugir
Metalurgistul Cugir
12
Điểm
8
Trận
0
Thắng
3
Hòa
5
Thua
9:18
BT:BB
D
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Viitorul Arad
Viitorul Arad
3
Điểm
8
Trận
0
Thắng
0
Hòa
8
Thua
4:19
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê