Đội Bóng 1. Division Mùa 2026
Norway — Mùa giải 2026 — 16 đội
#1
Haugesund
Haugesund
31
Điểm
14
Trận
10
Thắng
1
Hòa
3
Thua
43:26
BT:BB
W
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Kongsvinger
Kongsvinger
30
Điểm
14
Trận
9
Thắng
3
Hòa
2
Thua
36:21
BT:BB
W
L
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Stromsgodset
Stromsgodset
28
Điểm
14
Trận
8
Thắng
4
Hòa
2
Thua
41:22
BT:BB
L
D
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Stabaek
Stabaek
27
Điểm
14
Trận
8
Thắng
3
Hòa
3
Thua
32:16
BT:BB
W
W
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
ODD Ballklubb
ODD Ballklubb
24
Điểm
14
Trận
7
Thắng
3
Hòa
4
Thua
27:19
BT:BB
L
D
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
hodd
hodd
21
Điểm
14
Trận
6
Thắng
3
Hòa
5
Thua
22:19
BT:BB
W
W
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Sandnes ULF
Sandnes ULF
20
Điểm
14
Trận
6
Thắng
2
Hòa
6
Thua
22:20
BT:BB
D
W
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Ranheim
Ranheim
20
Điểm
14
Trận
6
Thắng
2
Hòa
6
Thua
34:34
BT:BB
L
L
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Egersund
Egersund
19
Điểm
14
Trận
6
Thắng
1
Hòa
7
Thua
24:25
BT:BB
W
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Bryne
Bryne
17
Điểm
14
Trận
5
Thắng
2
Hòa
7
Thua
19:23
BT:BB
D
L
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Moss
Moss
17
Điểm
14
Trận
5
Thắng
2
Hòa
7
Thua
23:32
BT:BB
L
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Sogndal
Sogndal
15
Điểm
14
Trận
4
Thắng
3
Hòa
7
Thua
25:36
BT:BB
L
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Lyn
Lyn
13
Điểm
14
Trận
4
Thắng
1
Hòa
9
Thua
17:30
BT:BB
W
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Raufoss
Raufoss
13
Điểm
14
Trận
4
Thắng
1
Hòa
9
Thua
17:31
BT:BB
W
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Asane
Asane
12
Điểm
14
Trận
4
Thắng
1
Hòa
9
Thua
20:30
BT:BB
L
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Strommen
Strommen
11
Điểm
14
Trận
3
Thắng
2
Hòa
9
Thua
18:36
BT:BB
L
W
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê