Đội Bóng USL League One Cup Mùa 2026
USA — Mùa giải 2026 — 43 đội
#1
Hartford Athletic
Hartford Athletic
7
Điểm
3
Trận
2
Thắng
1
Hòa
1
Thua
9:5
BT:BB
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Brooklyn
Brooklyn
6
Điểm
3
Trận
2
Thắng
0
Hòa
1
Thua
8:3
BT:BB
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Rhode Island
Rhode Island
5
Điểm
3
Trận
1
Thắng
1
Hòa
1
Thua
8:5
BT:BB
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Portland Hearts of Pine
Portland Hearts of Pine
4
Điểm
3
Trận
1
Thắng
1
Hòa
1
Thua
9:13
BT:BB
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
NY Cosmos
NY Cosmos
3
Điểm
3
Trận
1
Thắng
0
Hòa
2
Thua
4:9
BT:BB
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Westchester SC
Westchester SC
2
Điểm
3
Trận
1
Thắng
1
Hòa
2
Thua
9:12
BT:BB
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
9
Điểm
3
Trận
3
Thắng
0
Hòa
0
Thua
8:1
BT:BB
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Miami FC
Miami FC
6
Điểm
3
Trận
2
Thắng
0
Hòa
1
Thua
6:5
BT:BB
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Sporting JAX
Sporting JAX
4
Điểm
4
Trận
1
Thắng
1
Hòa
2
Thua
4:7
BT:BB
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Sarasota Paradise
Sarasota Paradise
3
Điểm
3
Trận
1
Thắng
0
Hòa
2
Thua
2:4
BT:BB
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Naples
Naples
2
Điểm
3
Trận
1
Thắng
1
Hòa
2
Thua
5:8
BT:BB
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Tormenta
Tormenta
0
Điểm
0
Trận
0
Thắng
0
Hòa
0
Thua
0:0
BT:BB
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Charleston Battery
Charleston Battery
8
Điểm
3
Trận
3
Thắng
1
Hòa
0
Thua
10:3
BT:BB
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Charlotte Independence
Charlotte Independence
5
Điểm
2
Trận
2
Thắng
1
Hòa
0
Thua
7:4
BT:BB
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
5
Điểm
3
Trận
1
Thắng
2
Hòa
2
Thua
8:9
BT:BB
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Loudoun United
Loudoun United
3
Điểm
3
Trận
1
Thắng
0
Hòa
2
Thua
4:5
BT:BB
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Greenville Triumph
Greenville Triumph
3
Điểm
2
Trận
1
Thắng
0
Hòa
1
Thua
3:4
BT:BB
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Richmond Kickers
Richmond Kickers
0
Điểm
3
Trận
0
Thắng
0
Hòa
3
Thua
1:8
BT:BB
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Sacramento Republic
Sacramento Republic
8
Điểm
3
Trận
3
Thắng
1
Hòa
0
Thua
11:4
BT:BB
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Spokane Velocity
Spokane Velocity
6
Điểm
3
Trận
2
Thắng
0
Hòa
1
Thua
3:5
BT:BB
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Boise
Boise
5
Điểm
3
Trận
1
Thắng
1
Hòa
1
Thua
10:8
BT:BB
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Oakland Roots
Oakland Roots
4
Điểm
3
Trận
1
Thắng
1
Hòa
1
Thua
6:6
BT:BB
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Monterey Bay
Monterey Bay
3
Điểm
3
Trận
1
Thắng
2
Hòa
2
Thua
12:14
BT:BB
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights
1
Điểm
3
Trận
0
Thắng
1
Hòa
2
Thua
3:8
BT:BB
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Colorado Springs
Colorado Springs
9
Điểm
3
Trận
3
Thắng
0
Hòa
0
Thua
7:1
BT:BB
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
6
Điểm
3
Trận
2
Thắng
0
Hòa
1
Thua
5:3
BT:BB
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
New Mexico United
New Mexico United
6
Điểm
3
Trận
2
Thắng
0
Hòa
1
Thua
6:5
BT:BB
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Alta
Alta
3
Điểm
3
Trận
1
Thắng
0
Hòa
2
Thua
3:5
BT:BB
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Phoenix Rising
Phoenix Rising
3
Điểm
3
Trận
1
Thắng
0
Hòa
2
Thua
2:6
BT:BB
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Orange County SC
Orange County SC
0
Điểm
3
Trận
0
Thắng
0
Hòa
3
Thua
3:6
BT:BB
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
San Antonio
San Antonio
8
Điểm
3
Trận
2
Thắng
1
Hòa
0
Thua
6:2
BT:BB
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Birmingham Legion
Birmingham Legion
6
Điểm
3
Trận
1
Thắng
2
Hòa
1
Thua
8:6
BT:BB
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
One Knoxville
One Knoxville
4
Điểm
3
Trận
2
Thắng
2
Hòa
1
Thua
10:9
BT:BB
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
FC Tulsa
FC Tulsa
4
Điểm
3
Trận
1
Thắng
1
Hòa
1
Thua
5:6
BT:BB
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Corpus Christi
Corpus Christi
3
Điểm
3
Trận
1
Thắng
0
Hòa
2
Thua
1:4
BT:BB
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Chattanooga Red Wolves
Chattanooga Red Wolves
2
Điểm
3
Trận
0
Thắng
2
Hòa
3
Thua
8:11
BT:BB
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Louisville City
Louisville City
6
Điểm
2
Trận
2
Thắng
0
Hòa
0
Thua
8:2
BT:BB
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Union Omaha
Union Omaha
6
Điểm
3
Trận
2
Thắng
0
Hòa
1
Thua
7:8
BT:BB
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Lexington
Lexington
5
Điểm
2
Trận
2
Thắng
1
Hòa
0
Thua
8:4
BT:BB
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Indy Eleven
Indy Eleven
5
Điểm
3
Trận
1
Thắng
1
Hòa
1
Thua
8:5
BT:BB
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Detroit City
Detroit City
4
Điểm
2
Trận
1
Thắng
1
Hòa
1
Thua
3:4
BT:BB
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Fort Wayne
Fort Wayne
1
Điểm
3
Trận
0
Thắng
1
Hòa
2
Thua
6:12
BT:BB
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Forward Madison
Forward Madison
0
Điểm
3
Trận
0
Thắng
0
Hòa
3
Thua
2:7
BT:BB
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê