Đội Bóng Alagoano U20 Mùa 2025
Brazil — Mùa giải 2025 — 27 đội
#1
CSA U20
CSA U20
19
Điểm
7
Trận
6
Thắng
1
Hòa
0
Thua
30:5
BT:BB
L
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
CRB U20
CRB U20
16
Điểm
7
Trận
5
Thắng
1
Hòa
1
Thua
27:6
BT:BB
L
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Zumbi U20
Zumbi U20
15
Điểm
7
Trận
5
Thắng
0
Hòa
2
Thua
17:4
BT:BB
W
L
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Desportiva Aliança U20
Desportiva Aliança U20
10
Điểm
7
Trận
3
Thắng
1
Hòa
3
Thua
14:17
BT:BB
L
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Guarany Alagoano U20
Guarany Alagoano U20
8
Điểm
7
Trận
2
Thắng
2
Hòa
3
Thua
14:18
BT:BB
L
D
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Canoense U20
Canoense U20
7
Điểm
7
Trận
2
Thắng
1
Hòa
4
Thua
12:14
BT:BB
D
L
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Penedense U20
Penedense U20
5
Điểm
7
Trận
1
Thắng
2
Hòa
4
Thua
6:13
BT:BB
D
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Grota do Facao U20
Grota do Facao U20
0
Điểm
7
Trận
0
Thắng
0
Hòa
7
Thua
3:46
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
CSE U20
CSE U20
11
Điểm
6
Trận
3
Thắng
2
Hòa
1
Thua
13:4
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
ASA U20
ASA U20
11
Điểm
6
Trận
3
Thắng
2
Hòa
1
Thua
13:6
BT:BB
W
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Guarani Paripueira U20
Guarani Paripueira U20
11
Điểm
6
Trận
3
Thắng
2
Hòa
1
Thua
10:4
BT:BB
L
L
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Jaciobá U20
Jaciobá U20
10
Điểm
6
Trận
2
Thắng
4
Hòa
0
Thua
13:3
BT:BB
L
W
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Independente Atalaia U20
Independente Atalaia U20
7
Điểm
6
Trận
2
Thắng
1
Hòa
3
Thua
10:4
BT:BB
W
D
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Coruripe U20
Coruripe U20
7
Điểm
6
Trận
2
Thắng
1
Hòa
3
Thua
5:11
BT:BB
L
L
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Liga do Sertao U20
Liga do Sertao U20
0
Điểm
6
Trận
0
Thắng
0
Hòa
6
Thua
2:34
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
CSA U20
CSA U20
14
Điểm
6
Trận
4
Thắng
2
Hòa
0
Thua
18:4
BT:BB
L
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
ASA U20
ASA U20
13
Điểm
6
Trận
4
Thắng
1
Hòa
1
Thua
13:5
BT:BB
W
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Guarani Paripueira U20
Guarani Paripueira U20
5
Điểm
6
Trận
1
Thắng
2
Hòa
3
Thua
8:14
BT:BB
L
L
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Desportiva Aliança U20
Desportiva Aliança U20
1
Điểm
6
Trận
0
Thắng
1
Hòa
5
Thua
4:20
BT:BB
L
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
CSA U20
CSA U20
14
Điểm
6
Trận
4
Thắng
2
Hòa
0
Thua
18:4
BT:BB
L
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
ASA U20
ASA U20
13
Điểm
6
Trận
4
Thắng
1
Hòa
1
Thua
13:5
BT:BB
W
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Guarani Paripueira U20
Guarani Paripueira U20
5
Điểm
6
Trận
1
Thắng
2
Hòa
3
Thua
8:14
BT:BB
L
L
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Desportiva Aliança U20
Desportiva Aliança U20
1
Điểm
6
Trận
0
Thắng
1
Hòa
5
Thua
4:20
BT:BB
L
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
CSE U20
CSE U20
15
Điểm
6
Trận
5
Thắng
0
Hòa
1
Thua
7:2
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Zumbi U20
Zumbi U20
10
Điểm
6
Trận
3
Thắng
1
Hòa
2
Thua
6:2
BT:BB
W
L
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
CRB U20
CRB U20
6
Điểm
6
Trận
2
Thắng
0
Hòa
4
Thua
6:7
BT:BB
L
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Jaciobá U20
Jaciobá U20
4
Điểm
6
Trận
1
Thắng
1
Hòa
4
Thua
3:11
BT:BB
L
W
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê