Đội Bóng Liga E Pare Mùa 2025
Kosovo — Mùa giải 2025/2026 — 18 đội
#1
Vushtrria
Vushtrria
75
Điểm
34
Trận
22
Thắng
9
Hòa
3
Thua
62:26
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Feronikeli
Feronikeli
74
Điểm
34
Trận
22
Thắng
8
Hòa
4
Thua
59:22
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Liria Prizren
Liria Prizren
71
Điểm
34
Trận
21
Thắng
8
Hòa
5
Thua
60:29
BT:BB
W
W
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Dinamo Ferizaj
Dinamo Ferizaj
71
Điểm
34
Trận
22
Thắng
5
Hòa
7
Thua
61:39
BT:BB
L
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Trepça'89
Trepça'89
70
Điểm
34
Trận
20
Thắng
10
Hòa
4
Thua
72:33
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Vëllaznimi
Vëllaznimi
70
Điểm
34
Trận
21
Thắng
7
Hòa
6
Thua
58:32
BT:BB
L
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Ramiz Sadiku
Ramiz Sadiku
50
Điểm
34
Trận
14
Thắng
8
Hòa
12
Thua
39:29
BT:BB
L
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Suhareka
Suhareka
44
Điểm
34
Trận
13
Thắng
5
Hòa
16
Thua
60:61
BT:BB
W
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Tefik Canga
Tefik Canga
40
Điểm
34
Trận
12
Thắng
4
Hòa
18
Thua
48:54
BT:BB
L
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
2 Korriku
2 Korriku
39
Điểm
34
Trận
11
Thắng
6
Hòa
17
Thua
52:64
BT:BB
W
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
FC Besa Peja
FC Besa Peja
35
Điểm
33
Trận
9
Thắng
8
Hòa
16
Thua
39:52
BT:BB
W
W
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Vjosa
Vjosa
35
Điểm
34
Trận
9
Thắng
8
Hòa
17
Thua
39:61
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Trepça Mitrovicë
Trepça Mitrovicë
34
Điểm
34
Trận
9
Thắng
7
Hòa
18
Thua
49:62
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Kika
Kika
33
Điểm
34
Trận
9
Thắng
6
Hòa
19
Thua
25:43
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Istogu
Istogu
32
Điểm
34
Trận
7
Thắng
11
Hòa
16
Thua
47:60
BT:BB
D
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Rilindja 1974
Rilindja 1974
32
Điểm
34
Trận
8
Thắng
8
Hòa
18
Thua
34:61
BT:BB
L
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#17
KEK-u
KEK-u
21
Điểm
33
Trận
4
Thắng
9
Hòa
20
Thua
25:63
BT:BB
L
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#18
Prizreni
Prizreni
20
Điểm
34
Trận
3
Thắng
11
Hòa
20
Thua
28:66
BT:BB
D
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê