Đội Bóng Jupiler Pro League Mùa 2025
Belgium — Mùa giải 2025/2026 — 32 đội
#1
Club Brugge KV
Club Brugge KV
57
Điểm
40
Trận
28
Thắng
4
Hòa
8
Thua
91:45
BT:BB
W
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Union St. Gilloise
Union St. Gilloise
53
Điểm
40
Trận
25
Thắng
11
Hòa
4
Thua
66:27
BT:BB
W
D
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
St. Truiden
St. Truiden
43
Điểm
40
Trận
22
Thắng
5
Hòa
13
Thua
61:46
BT:BB
W
L
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Anderlecht
Anderlecht
33
Điểm
40
Trận
15
Thắng
10
Hòa
15
Thua
59:62
BT:BB
L
W
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Gent
Gent
29
Điểm
40
Trận
13
Thắng
12
Hòa
15
Thua
53:57
BT:BB
L
D
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
KV Mechelen
KV Mechelen
29
Điểm
40
Trận
13
Thắng
12
Hòa
15
Thua
48:61
BT:BB
L
D
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Zulte Waregem
Zulte Waregem
48
Điểm
36
Trận
13
Thắng
9
Hòa
14
Thua
53:53
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Cercle Brugge
Cercle Brugge
41
Điểm
36
Trận
10
Thắng
11
Hòa
15
Thua
53:58
BT:BB
L
L
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière
34
Điểm
36
Trận
7
Thắng
13
Hòa
16
Thua
35:50
BT:BB
W
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Dender
Dender
25
Điểm
36
Trận
5
Thắng
10
Hòa
21
Thua
31:62
BT:BB
D
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Union St. Gilloise
Union St. Gilloise
66
Điểm
30
Trận
19
Thắng
9
Hòa
2
Thua
50:17
BT:BB
W
D
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Club Brugge KV
Club Brugge KV
63
Điểm
30
Trận
20
Thắng
3
Hòa
7
Thua
59:36
BT:BB
W
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
St. Truiden
St. Truiden
57
Điểm
30
Trận
18
Thắng
3
Hòa
9
Thua
47:35
BT:BB
W
L
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Gent
Gent
45
Điểm
30
Trận
13
Thắng
6
Hòa
11
Thua
49:43
BT:BB
L
D
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
KV Mechelen
KV Mechelen
45
Điểm
30
Trận
12
Thắng
9
Hòa
9
Thua
39:37
BT:BB
L
D
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Anderlecht
Anderlecht
44
Điểm
30
Trận
12
Thắng
8
Hòa
10
Thua
43:39
BT:BB
L
W
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Genk
Genk
42
Điểm
30
Trận
11
Thắng
9
Hòa
10
Thua
46:47
BT:BB
W
D
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Standard Liege
Standard Liege
40
Điểm
30
Trận
11
Thắng
7
Hòa
12
Thua
27:35
BT:BB
L
W
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
KVC Westerlo
KVC Westerlo
39
Điểm
30
Trận
10
Thắng
9
Hòa
11
Thua
36:40
BT:BB
L
L
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Antwerp
Antwerp
35
Điểm
30
Trận
9
Thắng
8
Hòa
13
Thua
31:32
BT:BB
W
D
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Charleroi
Charleroi
34
Điểm
30
Trận
9
Thắng
7
Hòa
14
Thua
38:42
BT:BB
W
D
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
OH Leuven
OH Leuven
34
Điểm
30
Trận
9
Thắng
7
Hòa
14
Thua
32:43
BT:BB
L
D
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Zulte Waregem
Zulte Waregem
32
Điểm
30
Trận
8
Thắng
8
Hòa
14
Thua
38:47
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Cercle Brugge
Cercle Brugge
31
Điểm
30
Trận
7
Thắng
10
Hòa
13
Thua
39:47
BT:BB
L
L
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
RAAL La Louvière
RAAL La Louvière
31
Điểm
30
Trận
6
Thắng
13
Hòa
11
Thua
30:37
BT:BB
W
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Dender
Dender
19
Điểm
30
Trận
3
Thắng
10
Hòa
17
Thua
24:51
BT:BB
D
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Genk
Genk
38
Điểm
40
Trận
15
Thắng
14
Hòa
11
Thua
57:53
BT:BB
W
D
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Standard Liege
Standard Liege
37
Điểm
40
Trận
16
Thắng
9
Hòa
15
Thua
44:46
BT:BB
L
W
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Charleroi
Charleroi
34
Điểm
40
Trận
14
Thắng
9
Hòa
17
Thua
50:50
BT:BB
W
D
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
KVC Westerlo
KVC Westerlo
33
Điểm
40
Trận
14
Thắng
10
Hòa
16
Thua
50:57
BT:BB
L
L
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Antwerp
Antwerp
31
Điểm
40
Trận
13
Thắng
9
Hòa
18
Thua
43:48
BT:BB
W
D
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
OH Leuven
OH Leuven
23
Điểm
40
Trận
10
Thắng
10
Hòa
20
Thua
41:60
BT:BB
L
D
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê