Đội Bóng Third Amateur Division - VFV A Mùa 2024
Belgium — Mùa giải 2024/2025 — 16 đội
#1
Mandel United
Mandel United
67
Điểm
30
Trận
21
Thắng
4
Hòa
5
Thua
64:24
BT:BB
W
L
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
VW Hamme
VW Hamme
64
Điểm
30
Trận
20
Thắng
4
Hòa
6
Thua
66:36
BT:BB
W
L
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Diksmuide
Diksmuide
59
Điểm
30
Trận
18
Thắng
5
Hòa
7
Thua
46:24
BT:BB
W
W
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
HO Kalken
HO Kalken
50
Điểm
30
Trận
16
Thắng
2
Hòa
12
Thua
61:41
BT:BB
L
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
RFC Wetteren
RFC Wetteren
50
Điểm
30
Trận
15
Thắng
5
Hòa
10
Thua
54:48
BT:BB
W
L
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Erpe-Mere United
Erpe-Mere United
44
Điểm
30
Trận
12
Thắng
8
Hòa
10
Thua
48:40
BT:BB
W
D
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Blankenberge
Blankenberge
41
Điểm
30
Trận
12
Thắng
5
Hòa
13
Thua
43:43
BT:BB
L
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Jong Lede
Jong Lede
41
Điểm
30
Trận
12
Thắng
5
Hòa
13
Thua
35:39
BT:BB
W
L
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Drongen
Drongen
39
Điểm
30
Trận
11
Thắng
6
Hòa
13
Thua
49:51
BT:BB
D
L
W
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Lauwe
Lauwe
39
Điểm
30
Trận
11
Thắng
6
Hòa
13
Thua
34:52
BT:BB
L
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Sint-Denijs Sport
Sint-Denijs Sport
38
Điểm
30
Trận
10
Thắng
8
Hòa
12
Thua
28:32
BT:BB
W
D
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Elene-Grotenberge
Elene-Grotenberge
36
Điểm
30
Trận
11
Thắng
3
Hòa
16
Thua
33:42
BT:BB
L
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Eendracht Wervik
Eendracht Wervik
34
Điểm
30
Trận
10
Thắng
4
Hòa
16
Thua
31:43
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Wielsbeke
Wielsbeke
28
Điểm
30
Trận
7
Thắng
7
Hòa
16
Thua
46:70
BT:BB
D
W
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Beerschot VA II
Beerschot VA II
23
Điểm
30
Trận
5
Thắng
8
Hòa
17
Thua
34:56
BT:BB
L
L
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Avanti
Avanti
23
Điểm
30
Trận
5
Thắng
8
Hòa
17
Thua
35:66
BT:BB
L
W
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê