Đội Bóng Third Amateur Division - VFV B Mùa 2024
Belgium — Mùa giải 2024/2025 — 16 đội
#1
Londerzeel
Londerzeel
66
Điểm
30
Trận
20
Thắng
6
Hòa
4
Thua
70:26
BT:BB
D
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Nijlen
Nijlen
63
Điểm
30
Trận
19
Thắng
6
Hòa
5
Thua
50:30
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Tempo Overijse
Tempo Overijse
57
Điểm
30
Trận
15
Thắng
12
Hòa
3
Thua
56:30
BT:BB
L
D
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Schoonbeek-Beverst
Schoonbeek-Beverst
56
Điểm
30
Trận
16
Thắng
8
Hòa
6
Thua
59:35
BT:BB
W
W
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Rotselaar
Rotselaar
50
Điểm
30
Trận
15
Thắng
5
Hòa
10
Thua
62:53
BT:BB
W
L
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
De Kempen
De Kempen
47
Điểm
30
Trận
13
Thắng
8
Hòa
9
Thua
54:47
BT:BB
W
D
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Zepperen-Brustem
Zepperen-Brustem
43
Điểm
30
Trận
12
Thắng
7
Hòa
11
Thua
51:40
BT:BB
D
L
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Zwarte Leeuw
Zwarte Leeuw
41
Điểm
30
Trận
11
Thắng
8
Hòa
11
Thua
37:39
BT:BB
W
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Sint-Lenaarts
Sint-Lenaarts
40
Điểm
30
Trận
11
Thắng
7
Hòa
12
Thua
57:58
BT:BB
L
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Achel
Achel
37
Điểm
30
Trận
10
Thắng
7
Hòa
13
Thua
46:44
BT:BB
L
L
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
City Pirates Antwerpen
City Pirates Antwerpen
37
Điểm
30
Trận
10
Thắng
7
Hòa
13
Thua
38:45
BT:BB
L
W
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Turnhout
Turnhout
36
Điểm
30
Trận
10
Thắng
6
Hòa
14
Thua
47:48
BT:BB
W
D
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Geel
Geel
35
Điểm
30
Trận
9
Thắng
8
Hòa
13
Thua
39:55
BT:BB
W
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Lommel II
Lommel II
29
Điểm
30
Trận
8
Thắng
5
Hòa
17
Thua
48:60
BT:BB
L
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Betekom
Betekom
19
Điểm
30
Trận
5
Thắng
4
Hòa
21
Thua
33:72
BT:BB
L
W
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Bevel
Bevel
10
Điểm
30
Trận
2
Thắng
4
Hòa
24
Thua
28:93
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê