Đội Bóng Provincial - Luxembourg Mùa 2024
Belgium — Mùa giải 2024/2025 — 16 đội
#1
Messancy
Messancy
71
Điểm
30
Trận
22
Thắng
5
Hòa
3
Thua
77:22
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
RUS Assenois
RUS Assenois
62
Điểm
30
Trận
19
Thắng
5
Hòa
6
Thua
64:34
BT:BB
W
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
RESC Houffaloise
RESC Houffaloise
61
Điểm
30
Trận
18
Thắng
7
Hòa
5
Thua
62:36
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Wallonia Libin
Wallonia Libin
57
Điểm
30
Trận
17
Thắng
6
Hòa
7
Thua
54:33
BT:BB
W
W
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Nothomb-Post
Nothomb-Post
54
Điểm
30
Trận
16
Thắng
6
Hòa
8
Thua
67:38
BT:BB
W
L
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Longlier
Longlier
53
Điểm
30
Trận
16
Thắng
5
Hòa
9
Thua
49:31
BT:BB
W
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Vaux-Noville
Vaux-Noville
45
Điểm
30
Trận
14
Thắng
3
Hòa
13
Thua
67:64
BT:BB
L
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Florenville
Florenville
38
Điểm
30
Trận
11
Thắng
5
Hòa
14
Thua
57:50
BT:BB
D
L
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Saint-André Ochamps
Saint-André Ochamps
36
Điểm
30
Trận
10
Thắng
6
Hòa
14
Thua
50:65
BT:BB
L
L
W
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
BX Brussels
BX Brussels
36
Điểm
30
Trận
9
Thắng
9
Hòa
12
Thua
46:47
BT:BB
L
W
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Gouvy II
Gouvy II
33
Điểm
30
Trận
10
Thắng
3
Hòa
17
Thua
39:54
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Sartoise
Sartoise
31
Điểm
30
Trận
8
Thắng
7
Hòa
15
Thua
35:49
BT:BB
L
L
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
La Roche
La Roche
29
Điểm
30
Trận
8
Thắng
5
Hòa
17
Thua
35:66
BT:BB
L
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Lorraine Arlon
Lorraine Arlon
29
Điểm
30
Trận
7
Thắng
8
Hòa
15
Thua
49:63
BT:BB
D
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Érezée
Érezée
25
Điểm
30
Trận
7
Thắng
4
Hòa
19
Thua
35:71
BT:BB
W
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Chaumont
Chaumont
16
Điểm
30
Trận
4
Thắng
4
Hòa
22
Thua
23:86
BT:BB
L
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê