Đội Bóng 1. Deild Mùa 2026
Iceland — Mùa giải 2026 — 12 đội
#1
Afturelding
Afturelding
25
Điểm
12
Trận
8
Thắng
1
Hòa
3
Thua
34:18
BT:BB
W
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Fylkir
Fylkir
24
Điểm
12
Trận
8
Thắng
0
Hòa
4
Thua
23:17
BT:BB
W
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Throttur Reykjavik
Throttur Reykjavik
23
Điểm
12
Trận
7
Thắng
2
Hòa
3
Thua
25:13
BT:BB
L
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Vestri
Vestri
21
Điểm
13
Trận
6
Thắng
3
Hòa
4
Thua
22:20
BT:BB
D
D
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Leiknir R.
Leiknir R.
19
Điểm
12
Trận
5
Thắng
4
Hòa
3
Thua
17:15
BT:BB
D
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
HK Kopavogur
HK Kopavogur
19
Điểm
12
Trận
6
Thắng
1
Hòa
5
Thua
21:20
BT:BB
L
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Njardvik
Njardvik
17
Điểm
12
Trận
5
Thắng
2
Hòa
5
Thua
14:11
BT:BB
W
L
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Grotta
Grotta
16
Điểm
11
Trận
5
Thắng
1
Hòa
5
Thua
21:25
BT:BB
W
D
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
IR Reykjavik
IR Reykjavik
11
Điểm
12
Trận
3
Thắng
2
Hòa
7
Thua
23:30
BT:BB
L
L
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Grindavik
Grindavik
10
Điểm
11
Trận
1
Thắng
7
Hòa
3
Thua
9:12
BT:BB
D
D
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Völsungur
Völsungur
8
Điểm
12
Trận
1
Thắng
5
Hòa
6
Thua
16:27
BT:BB
D
D
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Ægir
Ægir
8
Điểm
13
Trận
2
Thắng
2
Hòa
9
Thua
15:32
BT:BB
L
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê