Đội Bóng Ligue 1 Mùa 2025
Tunisia — Mùa giải 2025/2026 — 16 đội
#1
Club Africain
Club Africain
66
Điểm
30
Trận
19
Thắng
9
Hòa
2
Thua
43:10
BT:BB
D
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
ES Tunis
ES Tunis
63
Điểm
30
Trận
18
Thắng
9
Hòa
3
Thua
45:11
BT:BB
W
L
W
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
CS Sfaxien
CS Sfaxien
62
Điểm
30
Trận
18
Thắng
8
Hòa
4
Thua
43:13
BT:BB
W
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Stade Tunisien
Stade Tunisien
48
Điểm
30
Trận
12
Thắng
12
Hòa
6
Thua
28:14
BT:BB
W
D
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
US Monastirienne
US Monastirienne
45
Điểm
30
Trận
11
Thắng
12
Hòa
7
Thua
28:18
BT:BB
W
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
ES Zarzis
ES Zarzis
41
Điểm
30
Trận
11
Thắng
8
Hòa
11
Thua
30:28
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
ES Sahel
ES Sahel
41
Điểm
30
Trận
11
Thắng
8
Hòa
11
Thua
28:30
BT:BB
L
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
ES Metlaoui
ES Metlaoui
40
Điểm
30
Trận
9
Thắng
13
Hòa
8
Thua
19:25
BT:BB
D
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Jeunesse Sportive Omrane
Jeunesse Sportive Omrane
36
Điểm
30
Trận
10
Thắng
6
Hòa
14
Thua
24:33
BT:BB
D
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
US Ben Guerdane
US Ben Guerdane
35
Điểm
30
Trận
8
Thắng
11
Hòa
11
Thua
18:22
BT:BB
L
D
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
AS Marsa
AS Marsa
35
Điểm
30
Trận
11
Thắng
2
Hòa
17
Thua
26:33
BT:BB
D
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
CA Bizertin
CA Bizertin
33
Điểm
30
Trận
8
Thắng
9
Hòa
13
Thua
18:29
BT:BB
L
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Olympique Béja
Olympique Béja
32
Điểm
30
Trận
9
Thắng
5
Hòa
16
Thua
18:39
BT:BB
D
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
JS Kairouanaise
JS Kairouanaise
31
Điểm
30
Trận
9
Thắng
4
Hòa
17
Thua
20:41
BT:BB
D
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
AS Soliman
AS Soliman
27
Điểm
30
Trận
6
Thắng
9
Hòa
15
Thua
15:31
BT:BB
L
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
AS Gabes
AS Gabes
18
Điểm
30
Trận
3
Thắng
9
Hòa
18
Thua
11:37
BT:BB
L
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê