Đội Bóng Segunda División Mùa 2026
Uruguay — Mùa giải 2026 — 56 đội
#1
Atenas
Atenas
18
Điểm
8
Trận
6
Thắng
0
Hòa
2
Thua
16:7
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Cerrito
Cerrito
14
Điểm
8
Trận
4
Thắng
2
Hòa
2
Thua
14:13
BT:BB
W
L
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
CA River Plate
CA River Plate
14
Điểm
9
Trận
4
Thắng
2
Hòa
3
Thua
14:14
BT:BB
W
D
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Tacuarembo
Tacuarembo
13
Điểm
8
Trận
4
Thắng
1
Hòa
3
Thua
8:8
BT:BB
L
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Plaza Colonia
Plaza Colonia
13
Điểm
9
Trận
4
Thắng
1
Hòa
4
Thua
8:8
BT:BB
W
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Miramar
Miramar
12
Điểm
8
Trận
3
Thắng
3
Hòa
2
Thua
13:10
BT:BB
W
L
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Sportivo Huracan
Sportivo Huracan
12
Điểm
8
Trận
3
Thắng
3
Hòa
2
Thua
8:8
BT:BB
L
W
W
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Oriental
Oriental
11
Điểm
9
Trận
2
Thắng
5
Hòa
2
Thua
14:12
BT:BB
L
D
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Rentistas
Rentistas
11
Điểm
9
Trận
3
Thắng
2
Hòa
4
Thua
8:12
BT:BB
L
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Fenix
Fenix
10
Điểm
8
Trận
2
Thắng
4
Hòa
2
Thua
12:11
BT:BB
L
D
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
La Luz
La Luz
10
Điểm
9
Trận
2
Thắng
4
Hòa
3
Thua
6:8
BT:BB
L
D
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Colón
Colón
9
Điểm
8
Trận
2
Thắng
3
Hòa
3
Thua
7:9
BT:BB
D
W
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Paysandu
Paysandu
7
Điểm
9
Trận
2
Thắng
1
Hòa
6
Thua
11:15
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
7
Điểm
8
Trận
2
Thắng
1
Hòa
5
Thua
9:13
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Fenix
Fenix
11
Điểm
6
Trận
3
Thắng
2
Hòa
1
Thua
13:7
BT:BB
W
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Sportivo Huracan
Sportivo Huracan
10
Điểm
6
Trận
2
Thắng
4
Hòa
0
Thua
9:6
BT:BB
D
W
W
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
9
Điểm
6
Trận
2
Thắng
3
Hòa
1
Thua
7:5
BT:BB
D
W
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Cerrito
Cerrito
9
Điểm
6
Trận
2
Thắng
3
Hòa
1
Thua
8:8
BT:BB
D
D
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
La Luz
La Luz
7
Điểm
6
Trận
1
Thắng
4
Hòa
1
Thua
5:6
BT:BB
D
L
W
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Atenas
Atenas
4
Điểm
6
Trận
1
Thắng
1
Hòa
4
Thua
5:11
BT:BB
L
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Tacuarembo
Tacuarembo
3
Điểm
6
Trận
0
Thắng
3
Hòa
3
Thua
5:9
BT:BB
D
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Oriental
Oriental
13
Điểm
6
Trận
4
Thắng
1
Hòa
1
Thua
8:5
BT:BB
L
W
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Plaza Colonia
Plaza Colonia
12
Điểm
6
Trận
3
Thắng
3
Hòa
0
Thua
9:2
BT:BB
W
D
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Colón
Colón
9
Điểm
6
Trận
2
Thắng
3
Hòa
1
Thua
8:5
BT:BB
D
W
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Rentistas
Rentistas
9
Điểm
6
Trận
2
Thắng
3
Hòa
1
Thua
6:5
BT:BB
D
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Miramar
Miramar
5
Điểm
6
Trận
1
Thắng
2
Hòa
3
Thua
3:7
BT:BB
D
D
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Paysandu
Paysandu
4
Điểm
6
Trận
1
Thắng
1
Hòa
4
Thua
4:7
BT:BB
L
D
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
CA River Plate
CA River Plate
4
Điểm
6
Trận
1
Thắng
1
Hòa
4
Thua
6:13
BT:BB
W
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Plaza Colonia
Plaza Colonia
25
Điểm
15
Trận
7
Thắng
4
Hòa
4
Thua
17:10
BT:BB
W
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Oriental
Oriental
24
Điểm
15
Trận
6
Thắng
6
Hòa
3
Thua
22:17
BT:BB
L
D
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Cerrito
Cerrito
23
Điểm
14
Trận
6
Thắng
5
Hòa
3
Thua
22:21
BT:BB
W
L
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Atenas
Atenas
22
Điểm
14
Trận
7
Thắng
1
Hòa
6
Thua
21:18
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Sportivo Huracan
Sportivo Huracan
22
Điểm
14
Trận
5
Thắng
7
Hòa
2
Thua
17:14
BT:BB
L
W
W
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Fenix
Fenix
21
Điểm
14
Trận
5
Thắng
6
Hòa
3
Thua
25:18
BT:BB
L
D
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Rentistas
Rentistas
20
Điểm
15
Trận
5
Thắng
5
Hòa
5
Thua
14:17
BT:BB
L
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Colón
Colón
18
Điểm
14
Trận
4
Thắng
6
Hòa
4
Thua
15:14
BT:BB
D
W
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
CA River Plate
CA River Plate
18
Điểm
15
Trận
5
Thắng
3
Hòa
7
Thua
20:27
BT:BB
W
D
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Miramar
Miramar
17
Điểm
14
Trận
4
Thắng
5
Hòa
5
Thua
16:17
BT:BB
W
L
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
La Luz
La Luz
17
Điểm
15
Trận
3
Thắng
8
Hòa
4
Thua
11:14
BT:BB
L
D
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
16
Điểm
14
Trận
4
Thắng
4
Hòa
6
Thua
16:18
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Tacuarembo
Tacuarembo
16
Điểm
14
Trận
4
Thắng
4
Hòa
6
Thua
13:17
BT:BB
L
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Paysandu
Paysandu
11
Điểm
15
Trận
3
Thắng
2
Hòa
10
Thua
15:22
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Atenas
Atenas
79
Điểm
46
Trận
24
Thắng
7
Hòa
15
Thua
63:44
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Plaza Colonia
Plaza Colonia
25
Điểm
15
Trận
7
Thắng
4
Hòa
4
Thua
17:10
BT:BB
W
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Oriental
Oriental
74
Điểm
47
Trận
19
Thắng
17
Hòa
11
Thua
60:49
BT:BB
L
D
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Colón
Colón
72
Điểm
46
Trận
19
Thắng
15
Hòa
12
Thua
58:37
BT:BB
D
W
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Sportivo Huracan
Sportivo Huracan
22
Điểm
14
Trận
5
Thắng
7
Hòa
2
Thua
17:14
BT:BB
L
W
W
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Tacuarembo
Tacuarembo
67
Điểm
46
Trận
17
Thắng
16
Hòa
13
Thua
48:45
BT:BB
L
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Fenix
Fenix
64
Điểm
46
Trận
17
Thắng
13
Hòa
16
Thua
60:54
BT:BB
L
D
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Rentistas
Rentistas
64
Điểm
47
Trận
17
Thắng
13
Hòa
17
Thua
50:52
BT:BB
L
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Miramar
Miramar
17
Điểm
14
Trận
4
Thắng
5
Hòa
5
Thua
16:17
BT:BB
W
L
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
CA River Plate
CA River Plate
18
Điểm
15
Trận
5
Thắng
3
Hòa
7
Thua
20:27
BT:BB
W
D
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Cerrito
Cerrito
49
Điểm
46
Trận
12
Thắng
13
Hòa
21
Thua
49:71
BT:BB
W
L
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
La Luz
La Luz
48
Điểm
47
Trận
8
Thắng
24
Hòa
15
Thua
44:60
BT:BB
L
D
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
42
Điểm
46
Trận
11
Thắng
9
Hòa
26
Thua
40:68
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Paysandu
Paysandu
11
Điểm
15
Trận
3
Thắng
2
Hòa
10
Thua
15:22
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê