Đội Bóng Primera Division Mùa 2024
Guatemala — Mùa giải 2024/2025 — 20 đội
#1
Suchitepéquez
Suchitepéquez
37
Điểm
18
Trận
12
Thắng
1
Hòa
5
Thua
31:17
BT:BB
L
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Nueva Concepción
Nueva Concepción
32
Điểm
18
Trận
10
Thắng
2
Hòa
6
Thua
24:15
BT:BB
L
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Quiché
Quiché
31
Điểm
18
Trận
10
Thắng
1
Hòa
7
Thua
23:15
BT:BB
W
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Coatepecano IB
Coatepecano IB
29
Điểm
18
Trận
9
Thắng
2
Hòa
7
Thua
25:19
BT:BB
L
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Iztapa
Iztapa
27
Điểm
18
Trận
8
Thắng
3
Hòa
7
Thua
38:24
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Democracia
Democracia
26
Điểm
18
Trận
8
Thắng
2
Hòa
8
Thua
31:30
BT:BB
W
L
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
San Pedro
San Pedro
23
Điểm
18
Trận
6
Thắng
5
Hòa
7
Thua
22:22
BT:BB
D
L
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Juventud Copalera
Juventud Copalera
23
Điểm
18
Trận
7
Thắng
2
Hòa
9
Thua
26:28
BT:BB
W
L
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
La Libertad
La Libertad
23
Điểm
18
Trận
7
Thắng
2
Hòa
9
Thua
22:29
BT:BB
D
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Pajapita
Pajapita
8
Điểm
18
Trận
2
Thắng
2
Hòa
14
Thua
12:55
BT:BB
L
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Suchitepéquez
Suchitepéquez
31
Điểm
18
Trận
8
Thắng
7
Hòa
3
Thua
19:10
BT:BB
D
W
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
San Pedro
San Pedro
30
Điểm
18
Trận
8
Thắng
6
Hòa
4
Thua
26:18
BT:BB
W
D
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Democracia
Democracia
28
Điểm
18
Trận
8
Thắng
4
Hòa
6
Thua
26:24
BT:BB
W
D
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Iztapa
Iztapa
27
Điểm
18
Trận
9
Thắng
0
Hòa
9
Thua
33:32
BT:BB
L
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
La Libertad
La Libertad
26
Điểm
18
Trận
8
Thắng
2
Hòa
8
Thua
29:22
BT:BB
L
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Nueva Concepción
Nueva Concepción
26
Điểm
18
Trận
7
Thắng
5
Hòa
6
Thua
24:23
BT:BB
W
L
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Coatepecano IB
Coatepecano IB
24
Điểm
18
Trận
7
Thắng
3
Hòa
8
Thua
26:25
BT:BB
D
W
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Quiché
Quiché
23
Điểm
18
Trận
6
Thắng
5
Hòa
7
Thua
34:29
BT:BB
D
W
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Juventud Copalera
Juventud Copalera
18
Điểm
18
Trận
4
Thắng
6
Hòa
8
Thua
21:36
BT:BB
L
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Pajapita
Pajapita
16
Điểm
18
Trận
4
Thắng
4
Hòa
10
Thua
27:46
BT:BB
D
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê