Đội Bóng 1 Lyga Mùa 2026
Lithuania — Mùa giải 2026 — 16 đội
#1
Minija
Minija
40
Điểm
15
Trận
13
Thắng
1
Hòa
1
Thua
39:9
BT:BB
W
W
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Babrungas
Babrungas
39
Điểm
15
Trận
12
Thắng
3
Hòa
0
Thua
26:4
BT:BB
W
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Be1 NFA
Be1 NFA
32
Điểm
15
Trận
10
Thắng
2
Hòa
3
Thua
28:15
BT:BB
W
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Neptūną Klaipėda
Neptūną Klaipėda
28
Điểm
15
Trận
9
Thắng
1
Hòa
5
Thua
20:17
BT:BB
L
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Tauras
Tauras
28
Điểm
15
Trận
9
Thắng
1
Hòa
5
Thua
27:16
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Dainava
Dainava
27
Điểm
15
Trận
8
Thắng
3
Hòa
4
Thua
26:15
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Garliava
Garliava
22
Điểm
15
Trận
6
Thắng
4
Hòa
5
Thua
22:14
BT:BB
L
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
BFA
BFA
22
Điểm
15
Trận
7
Thắng
1
Hòa
7
Thua
18:24
BT:BB
W
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Atmosfera
Atmosfera
21
Điểm
15
Trận
6
Thắng
3
Hòa
6
Thua
23:17
BT:BB
L
W
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Žalgiris II
Žalgiris II
18
Điểm
15
Trận
5
Thắng
3
Hòa
7
Thua
21:25
BT:BB
W
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Jonava
Jonava
17
Điểm
15
Trận
4
Thắng
5
Hòa
6
Thua
18:20
BT:BB
L
W
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Transinvest 2
Transinvest 2
14
Điểm
15
Trận
4
Thắng
2
Hòa
9
Thua
13:36
BT:BB
L
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Hegelmann II
Hegelmann II
13
Điểm
15
Trận
4
Thắng
1
Hòa
10
Thua
16:32
BT:BB
L
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Ekranas
Ekranas
7
Điểm
15
Trận
2
Thắng
1
Hòa
12
Thua
15:29
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Kauno Žalgiris II
Kauno Žalgiris II
7
Điểm
15
Trận
2
Thắng
1
Hòa
12
Thua
7:24
BT:BB
L
D
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
FA Šiauliai II
FA Šiauliai II
7
Điểm
15
Trận
1
Thắng
4
Hòa
10
Thua
13:35
BT:BB
L
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê