Đội Bóng Serie D - Girone A Mùa 2025
Italy — Mùa giải 2025/2026 — 18 đội
#1
Vado
Vado
78
Điểm
34
Trận
24
Thắng
6
Hòa
4
Thua
69:24
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Ligorna
Ligorna
72
Điểm
34
Trận
21
Thắng
9
Hòa
4
Thua
64:26
BT:BB
W
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Biellese
Biellese
57
Điểm
34
Trận
16
Thắng
9
Hòa
9
Thua
48:29
BT:BB
L
L
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Città di Varese
Città di Varese
56
Điểm
34
Trận
16
Thắng
8
Hòa
10
Thua
43:43
BT:BB
L
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Chisola
Chisola
55
Điểm
34
Trận
16
Thắng
7
Hòa
11
Thua
44:36
BT:BB
L
W
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Sestri Levante
Sestri Levante
54
Điểm
34
Trận
15
Thắng
9
Hòa
10
Thua
54:34
BT:BB
L
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Sanremese
Sanremese
49
Điểm
34
Trận
13
Thắng
10
Hòa
11
Thua
37:30
BT:BB
W
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Valenzana
Valenzana
45
Điểm
34
Trận
12
Thắng
9
Hòa
13
Thua
33:48
BT:BB
L
L
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Celle Varazze
Celle Varazze
44
Điểm
34
Trận
12
Thắng
8
Hòa
14
Thua
41:47
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Saluzzo
Saluzzo
43
Điểm
34
Trận
11
Thắng
10
Hòa
13
Thua
48:44
BT:BB
D
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Club Milano
Club Milano
42
Điểm
34
Trận
12
Thắng
6
Hòa
16
Thua
43:49
BT:BB
W
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Imperia
Imperia
41
Điểm
34
Trận
10
Thắng
11
Hòa
13
Thua
36:44
BT:BB
L
D
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Cairese
Cairese
40
Điểm
34
Trận
9
Thắng
13
Hòa
12
Thua
29:34
BT:BB
L
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Derthona
Derthona
40
Điểm
34
Trận
11
Thắng
7
Hòa
16
Thua
36:46
BT:BB
L
D
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Gozzano
Gozzano
39
Điểm
34
Trận
9
Thắng
12
Hòa
13
Thua
37:42
BT:BB
W
W
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Asti
Asti
35
Điểm
34
Trận
8
Thắng
11
Hòa
15
Thua
32:42
BT:BB
W
L
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#17
Lavagnese
Lavagnese
27
Điểm
34
Trận
5
Thắng
12
Hòa
17
Thua
32:52
BT:BB
L
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#18
NovaRomentin
NovaRomentin
21
Điểm
34
Trận
6
Thắng
3
Hòa
25
Thua
26:82
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê