Đội Bóng Tercera División RFEF - Group 2 Mùa 2025
Spain — Mùa giải 2025/2026 — 36 đội
#1
Llanera
Llanera
91
Điểm
34
Trận
29
Thắng
4
Hòa
1
Thua
71:18
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Covadonga
Covadonga
80
Điểm
34
Trận
25
Thắng
5
Hòa
4
Thua
88:24
BT:BB
L
L
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Sporting Gijón II
Sporting Gijón II
67
Điểm
34
Trận
19
Thắng
10
Hòa
5
Thua
79:29
BT:BB
L
D
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Caudal
Caudal
66
Điểm
34
Trận
20
Thắng
6
Hòa
8
Thua
59:39
BT:BB
W
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Mosconia
Mosconia
55
Điểm
34
Trận
16
Thắng
7
Hòa
11
Thua
46:29
BT:BB
L
D
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
San Martín
San Martín
51
Điểm
34
Trận
14
Thắng
9
Hòa
11
Thua
36:36
BT:BB
W
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
L'Entregu
L'Entregu
49
Điểm
34
Trận
13
Thắng
10
Hòa
11
Thua
41:42
BT:BB
W
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Ceares
Ceares
45
Điểm
34
Trận
12
Thắng
10
Hòa
13
Thua
39:40
BT:BB
W
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Praviano
Praviano
42
Điểm
34
Trận
11
Thắng
9
Hòa
14
Thua
36:42
BT:BB
L
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Siero
Siero
42
Điểm
34
Trận
11
Thắng
9
Hòa
15
Thua
39:49
BT:BB
L
W
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Colunga
Colunga
39
Điểm
34
Trận
10
Thắng
9
Hòa
15
Thua
38:59
BT:BB
L
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Llanes
Llanes
37
Điểm
34
Trận
8
Thắng
13
Hòa
13
Thua
44:51
BT:BB
L
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Avilés Stadium
Avilés Stadium
33
Điểm
34
Trận
6
Thắng
15
Hòa
13
Thua
21:40
BT:BB
L
D
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Gijón Industrial
Gijón Industrial
32
Điểm
34
Trận
7
Thắng
11
Hòa
16
Thua
36:57
BT:BB
W
D
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Lenense
Lenense
32
Điểm
34
Trận
7
Thắng
11
Hòa
16
Thua
36:58
BT:BB
L
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Navarro
Navarro
31
Điểm
34
Trận
6
Thắng
13
Hòa
15
Thua
38:53
BT:BB
W
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#17
Tuilla
Tuilla
27
Điểm
34
Trận
7
Thắng
6
Hòa
21
Thua
31:60
BT:BB
L
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#18
Real Titánico
Real Titánico
18
Điểm
34
Trận
3
Thắng
9
Hòa
22
Thua
22:74
BT:BB
W
D
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Llanera
Llanera
89
Điểm
34
Trận
28
Thắng
5
Hòa
1
Thua
69:19
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Covadonga
Covadonga
80
Điểm
34
Trận
25
Thắng
5
Hòa
4
Thua
88:24
BT:BB
L
L
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Sporting Gijón II
Sporting Gijón II
67
Điểm
34
Trận
19
Thắng
10
Hòa
5
Thua
79:29
BT:BB
L
D
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Caudal
Caudal
66
Điểm
34
Trận
20
Thắng
6
Hòa
8
Thua
59:39
BT:BB
W
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Mosconia
Mosconia
56
Điểm
34
Trận
16
Thắng
8
Hòa
10
Thua
47:27
BT:BB
L
D
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
L'Entregu
L'Entregu
49
Điểm
34
Trận
13
Thắng
10
Hòa
11
Thua
41:42
BT:BB
W
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
San Martín
San Martín
49
Điểm
34
Trận
13
Thắng
10
Hòa
11
Thua
33:34
BT:BB
W
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Ceares
Ceares
43
Điểm
34
Trận
11
Thắng
10
Hòa
13
Thua
37:40
BT:BB
W
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Praviano
Praviano
42
Điểm
34
Trận
11
Thắng
9
Hòa
14
Thua
36:42
BT:BB
L
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Siero
Siero
42
Điểm
34
Trận
11
Thắng
9
Hòa
14
Thua
39:47
BT:BB
L
W
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Colunga
Colunga
40
Điểm
34
Trận
10
Thắng
10
Hòa
14
Thua
36:56
BT:BB
L
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Llanes
Llanes
37
Điểm
34
Trận
8
Thắng
13
Hòa
13
Thua
44:51
BT:BB
L
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Avilés Stadium
Avilés Stadium
33
Điểm
34
Trận
6
Thắng
15
Hòa
13
Thua
21:40
BT:BB
L
D
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Gijón Industrial
Gijón Industrial
32
Điểm
34
Trận
7
Thắng
11
Hòa
16
Thua
36:57
BT:BB
W
D
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Lenense
Lenense
32
Điểm
34
Trận
7
Thắng
11
Hòa
16
Thua
36:58
BT:BB
L
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Navarro
Navarro
31
Điểm
34
Trận
6
Thắng
13
Hòa
15
Thua
38:53
BT:BB
W
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#17
Tuilla
Tuilla
27
Điểm
34
Trận
7
Thắng
6
Hòa
21
Thua
31:60
BT:BB
L
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#18
Real Titánico
Real Titánico
18
Điểm
34
Trận
3
Thắng
9
Hòa
22
Thua
22:74
BT:BB
W
D
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê