Đội Bóng First Amateur Division Mùa 2025
Belgium — Mùa giải 2025/2026 — 43 đội
#1
Meux
Meux
12
Điểm
4
Trận
4
Thắng
0
Hòa
0
Thua
8:2
BT:BB
D
W
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Habay-la-Neuve
Habay-la-Neuve
12
Điểm
4
Trận
4
Thắng
0
Hòa
0
Thua
7:3
BT:BB
D
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Albert Quévy-Mons
Albert Quévy-Mons
6
Điểm
3
Trận
2
Thắng
0
Hòa
1
Thua
7:3
BT:BB
W
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Union Saint-Gilloise II
Union Saint-Gilloise II
6
Điểm
4
Trận
2
Thắng
0
Hòa
2
Thua
6:6
BT:BB
W
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Stockay-Warfusée
Stockay-Warfusée
6
Điểm
4
Trận
2
Thắng
0
Hòa
2
Thua
5:5
BT:BB
L
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Rochefort
Rochefort
4
Điểm
4
Trận
1
Thắng
1
Hòa
2
Thua
8:7
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Excelsior Virton
Excelsior Virton
4
Điểm
4
Trận
1
Thắng
1
Hòa
2
Thua
6:7
BT:BB
W
W
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Union Namur
Union Namur
4
Điểm
4
Trận
1
Thắng
1
Hòa
2
Thua
7:10
BT:BB
W
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Crossing Schaerbeek
Crossing Schaerbeek
4
Điểm
5
Trận
1
Thắng
1
Hòa
3
Thua
4:10
BT:BB
L
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Tubize
Tubize
3
Điểm
2
Trận
1
Thắng
0
Hòa
1
Thua
2:1
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Cercle Brugge II
Cercle Brugge II
3
Điểm
1
Trận
1
Thắng
0
Hòa
0
Thua
1:0
BT:BB
L
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Sporting Charleroi II
Sporting Charleroi II
3
Điểm
1
Trận
1
Thắng
0
Hòa
0
Thua
1:0
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Sporting Charleroi U23
3
Điểm
4
Trận
1
Thắng
0
Hòa
3
Thua
3:6
BT:BB
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Merelbeke
Merelbeke
0
Điểm
1
Trận
0
Thắng
0
Hòa
1
Thua
0:1
BT:BB
D
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Standard Liège II
Standard Liège II
0
Điểm
3
Trận
0
Thắng
0
Hòa
3
Thua
1:5
BT:BB
L
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Spouwen-Mopertingen
Spouwen-Mopertingen
25
Điểm
13
Trận
7
Thắng
4
Hòa
2
Thua
26:17
BT:BB
D
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Roeselare Daisel
Roeselare Daisel
23
Điểm
10
Trận
7
Thắng
2
Hòa
1
Thua
17:6
BT:BB
W
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Lyra-Lierse Berlaar
Lyra-Lierse Berlaar
23
Điểm
13
Trận
6
Thắng
5
Hòa
2
Thua
22:15
BT:BB
L
L
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Sporting Hasselt
Sporting Hasselt
22
Điểm
10
Trận
7
Thắng
1
Hòa
2
Thua
27:9
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Thes Sport
Thes Sport
22
Điểm
12
Trận
6
Thắng
4
Hòa
2
Thua
13:6
BT:BB
L
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Hoogstraten
Hoogstraten
18
Điểm
11
Trận
5
Thắng
3
Hòa
3
Thua
20:14
BT:BB
W
L
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Dessel Sport
Dessel Sport
16
Điểm
11
Trận
4
Thắng
4
Hòa
3
Thua
23:21
BT:BB
D
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Zelzate
Zelzate
15
Điểm
11
Trận
4
Thắng
3
Hòa
4
Thua
19:19
BT:BB
D
L
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Cercle Brugge II
Cercle Brugge II
14
Điểm
11
Trận
4
Thắng
2
Hòa
5
Thua
18:22
BT:BB
L
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Knokke
Knokke
14
Điểm
11
Trận
4
Thắng
2
Hòa
5
Thua
16:22
BT:BB
W
L
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Oud-Heverlee Leuven II
Oud-Heverlee Leuven II
13
Điểm
10
Trận
4
Thắng
1
Hòa
5
Thua
15:13
BT:BB
W
L
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Houtvenne
Houtvenne
13
Điểm
12
Trận
3
Thắng
4
Hòa
5
Thua
12:18
BT:BB
L
L
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Diegem Sport
Diegem Sport
11
Điểm
13
Trận
3
Thắng
2
Hòa
8
Thua
21:28
BT:BB
W
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Merelbeke
Merelbeke
11
Điểm
12
Trận
3
Thắng
2
Hòa
7
Thua
13:22
BT:BB
D
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Tienen
Tienen
11
Điểm
12
Trận
3
Thắng
2
Hòa
7
Thua
11:23
BT:BB
L
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Ninove
Ninove
3
Điểm
11
Trận
0
Thắng
3
Hòa
8
Thua
12:29
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Albert Quévy-Mons
Albert Quévy-Mons
16
Điểm
6
Trận
5
Thắng
1
Hòa
0
Thua
17:4
BT:BB
W
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Tubize
Tubize
13
Điểm
5
Trận
4
Thắng
1
Hòa
0
Thua
10:3
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Excelsior Virton
Excelsior Virton
12
Điểm
5
Trận
4
Thắng
0
Hòa
1
Thua
16:10
BT:BB
W
W
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Habay-la-Neuve
Habay-la-Neuve
9
Điểm
4
Trận
3
Thắng
0
Hòa
1
Thua
13:6
BT:BB
D
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Zébra Élites
6
Điểm
3
Trận
2
Thắng
0
Hòa
1
Thua
8:4
BT:BB
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Rochefort
Rochefort
6
Điểm
6
Trận
2
Thắng
0
Hòa
4
Thua
4:16
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Meux
Meux
5
Điểm
5
Trận
1
Thắng
2
Hòa
2
Thua
5:7
BT:BB
D
W
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Stockay-Warfusée
Stockay-Warfusée
5
Điểm
5
Trận
1
Thắng
2
Hòa
2
Thua
4:7
BT:BB
L
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Union Saint-Gilloise II
Union Saint-Gilloise II
4
Điểm
7
Trận
1
Thắng
1
Hòa
5
Thua
11:14
BT:BB
W
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Crossing Schaerbeek
Crossing Schaerbeek
4
Điểm
5
Trận
1
Thắng
1
Hòa
3
Thua
5:9
BT:BB
L
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
SL16 Football Campus U23
4
Điểm
4
Trận
1
Thắng
1
Hòa
2
Thua
4:9
BT:BB
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Union Namur
Union Namur
0
Điểm
4
Trận
0
Thắng
0
Hòa
4
Thua
5:13
BT:BB
W
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê