Đội Bóng A Division Mùa 2023
Nepal — Mùa giải 2023 — 14 đội
#1
Church Boys
Church Boys
48
Điểm
26
Trận
13
Thắng
9
Hòa
4
Thua
34:15
BT:BB
W
D
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Machhindra
Machhindra
45
Điểm
26
Trận
12
Thắng
9
Hòa
5
Thua
41:26
BT:BB
W
W
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Nepal Police
Nepal Police
41
Điểm
26
Trận
12
Thắng
5
Hòa
9
Thua
29:30
BT:BB
W
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Jawalakhel
Jawalakhel
37
Điểm
26
Trận
10
Thắng
7
Hòa
9
Thua
39:33
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Satdobato
Satdobato
35
Điểm
26
Trận
10
Thắng
5
Hòa
11
Thua
28:28
BT:BB
L
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
New Road Team
New Road Team
34
Điểm
26
Trận
8
Thắng
10
Hòa
8
Thua
33:37
BT:BB
D
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Nepal Army
Nepal Army
34
Điểm
26
Trận
8
Thắng
10
Hòa
8
Thua
30:29
BT:BB
W
D
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Manang Marshyangdi
Manang Marshyangdi
32
Điểm
26
Trận
7
Thắng
11
Hòa
8
Thua
25:29
BT:BB
L
L
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Three Star
Three Star
32
Điểm
26
Trận
7
Thắng
11
Hòa
8
Thua
18:18
BT:BB
W
D
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Sankata
Sankata
32
Điểm
26
Trận
7
Thắng
11
Hòa
8
Thua
27:30
BT:BB
D
D
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Himalayan Sherpa
Himalayan Sherpa
31
Điểm
26
Trận
7
Thắng
10
Hòa
9
Thua
28:35
BT:BB
L
L
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Friends Club
Friends Club
30
Điểm
26
Trận
7
Thắng
9
Hòa
10
Thua
42:37
BT:BB
W
D
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Armed Police Force
Armed Police Force
30
Điểm
26
Trận
8
Thắng
6
Hòa
12
Thua
29:36
BT:BB
L
L
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Khumaltar
Khumaltar
27
Điểm
26
Trận
8
Thắng
3
Hòa
15
Thua
34:54
BT:BB
L
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê