Đội Bóng Supreme Division Women Mùa 2026
Russia — Mùa giải 2026 — 13 đội
#1
Zenit W
Zenit W
22
Điểm
8
Trận
7
Thắng
1
Hòa
0
Thua
23:2
BT:BB
W
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
CSKA Moskva W
CSKA Moskva W
21
Điểm
8
Trận
7
Thắng
0
Hòa
1
Thua
21:3
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Lokomotiv Moskva W
Lokomotiv Moskva W
19
Điểm
8
Trận
6
Thắng
1
Hòa
1
Thua
19:4
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Spartak Moskva W
Spartak Moskva W
18
Điểm
8
Trận
5
Thắng
3
Hòa
0
Thua
19:6
BT:BB
D
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Krylya Sovetov W
Krylya Sovetov W
17
Điểm
9
Trận
5
Thắng
2
Hòa
2
Thua
11:12
BT:BB
D
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Rubin Kazan W
Rubin Kazan W
11
Điểm
9
Trận
2
Thắng
5
Hòa
2
Thua
11:10
BT:BB
D
W
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Zvezda Perm W
Zvezda Perm W
10
Điểm
8
Trận
3
Thắng
1
Hòa
4
Thua
7:12
BT:BB
D
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Dinamo Moskva W
Dinamo Moskva W
9
Điểm
9
Trận
3
Thắng
0
Hòa
6
Thua
4:10
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Chertanovo W
Chertanovo W
9
Điểm
9
Trận
3
Thắng
0
Hòa
6
Thua
10:17
BT:BB
L
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Krasnodar W
Krasnodar W
9
Điểm
8
Trận
2
Thắng
3
Hòa
3
Thua
9:11
BT:BB
D
W
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Ryazan W
Ryazan W
5
Điểm
9
Trận
1
Thắng
2
Hòa
6
Thua
6:20
BT:BB
L
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Rostov W
Rostov W
3
Điểm
8
Trận
1
Thắng
0
Hòa
7
Thua
2:19
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Yenisey W
Yenisey W
2
Điểm
9
Trận
0
Thắng
2
Hòa
7
Thua
4:20
BT:BB
L
D
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê