Đội Bóng Second League - Group 2 Mùa 2026
Russia — Mùa giải 2026 — 59 đội
#1
Sevastopol
Sevastopol
32
Điểm
14
Trận
10
Thắng
2
Hòa
2
Thua
23:9
BT:BB
L
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Shahter Taganrog
Shahter Taganrog
30
Điểm
14
Trận
9
Thắng
3
Hòa
2
Thua
24:9
BT:BB
D
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Rostov II
Rostov II
29
Điểm
14
Trận
9
Thắng
2
Hòa
3
Thua
28:14
BT:BB
D
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Nart Cherkessk
Nart Cherkessk
24
Điểm
14
Trận
7
Thắng
3
Hòa
4
Thua
19:10
BT:BB
W
W
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Kyzyltash
Kyzyltash
23
Điểm
14
Trận
7
Thắng
2
Hòa
5
Thua
22:17
BT:BB
L
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Spartak Nalchik
Spartak Nalchik
23
Điểm
14
Trận
6
Thắng
5
Hòa
3
Thua
21:10
BT:BB
W
W
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Druzhba
Druzhba
22
Điểm
14
Trận
6
Thắng
4
Hòa
4
Thua
17:14
BT:BB
D
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Pobeda
Pobeda
21
Điểm
14
Trận
6
Thắng
3
Hòa
5
Thua
26:16
BT:BB
D
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Rubin Yalta
Rubin Yalta
20
Điểm
14
Trận
5
Thắng
5
Hòa
4
Thua
17:13
BT:BB
D
L
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Lugansk
Lugansk
15
Điểm
14
Trận
4
Thắng
3
Hòa
7
Thua
15:22
BT:BB
W
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Izberbash
Izberbash
15
Điểm
14
Trận
5
Thắng
0
Hòa
9
Thua
13:36
BT:BB
L
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Angust Nazran
Angust Nazran
13
Điểm
14
Trận
4
Thắng
1
Hòa
9
Thua
7:16
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Astrakhan
Astrakhan
12
Điểm
14
Trận
3
Thắng
3
Hòa
8
Thua
12:20
BT:BB
L
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Dynamo Makhachkala II
Dynamo Makhachkala II
9
Điểm
14
Trận
2
Thắng
3
Hòa
9
Thua
10:26
BT:BB
D
L
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
FK Chayka 2
FK Chayka 2
7
Điểm
14
Trận
2
Thắng
1
Hòa
11
Thua
10:32
BT:BB
W
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
PSK Dinskaya
PSK Dinskaya
0
Điểm
0
Trận
0
Thắng
0
Hòa
0
Thua
0:0
BT:BB
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Dinamo St. Petersburg
Dinamo St. Petersburg
33
Điểm
14
Trận
10
Thắng
3
Hòa
1
Thua
25:5
BT:BB
D
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Luki-Energiya
Luki-Energiya
32
Điểm
14
Trận
9
Thắng
5
Hòa
0
Thua
24:7
BT:BB
W
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow
28
Điểm
14
Trận
8
Thắng
4
Hòa
2
Thua
25:11
BT:BB
D
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Murom
Murom
28
Điểm
14
Trận
9
Thắng
1
Hòa
4
Thua
22:9
BT:BB
W
L
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Baltika II
Baltika II
25
Điểm
14
Trận
8
Thắng
1
Hòa
5
Thua
25:15
BT:BB
W
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Torpedo Vladimir
Torpedo Vladimir
22
Điểm
15
Trận
6
Thắng
4
Hòa
5
Thua
15:14
BT:BB
D
L
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Cherepovets
Cherepovets
19
Điểm
14
Trận
6
Thắng
1
Hòa
7
Thua
17:21
BT:BB
L
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Dinamo Vologda
Dinamo Vologda
18
Điểm
14
Trận
5
Thắng
3
Hòa
6
Thua
19:16
BT:BB
W
D
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Zvezda St. Petersburg
Zvezda St. Petersburg
16
Điểm
14
Trận
3
Thắng
7
Hòa
4
Thua
15:19
BT:BB
D
W
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Tver
Tver
16
Điểm
15
Trận
5
Thắng
1
Hòa
9
Thua
20:27
BT:BB
W
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Kosmos Dolgoprudny
Kosmos Dolgoprudny
16
Điểm
14
Trận
4
Thắng
4
Hòa
6
Thua
17:22
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Spartak Moscow 2
Spartak Moscow 2
14
Điểm
15
Trận
4
Thắng
2
Hòa
9
Thua
14:23
BT:BB
L
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Yenisey II
Yenisey II
11
Điểm
15
Trận
3
Thắng
2
Hòa
10
Thua
14:32
BT:BB
D
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Irkutsk
Irkutsk
11
Điểm
14
Trận
3
Thắng
2
Hòa
9
Thua
11:25
BT:BB
D
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Iskra Smolensk
Iskra Smolensk
10
Điểm
14
Trận
2
Thắng
4
Hòa
8
Thua
13:30
BT:BB
L
L
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Volna Nizhegorodskaya
Volna Nizhegorodskaya
40
Điểm
15
Trận
13
Thắng
1
Hòa
1
Thua
36:8
BT:BB
D
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
FK Spartak Tambov
FK Spartak Tambov
40
Điểm
15
Trận
13
Thắng
1
Hòa
1
Thua
28:7
BT:BB
W
L
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Shumbrat
Shumbrat
32
Điểm
15
Trận
10
Thắng
2
Hòa
3
Thua
31:18
BT:BB
D
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Metallurg Lipetsk
Metallurg Lipetsk
30
Điểm
15
Trận
9
Thắng
3
Hòa
3
Thua
31:17
BT:BB
W
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Ryazan
Ryazan
24
Điểm
15
Trận
6
Thắng
6
Hòa
3
Thua
21:12
BT:BB
W
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Salyut-Belgorod
Salyut-Belgorod
24
Điểm
15
Trận
7
Thắng
3
Hòa
5
Thua
24:15
BT:BB
W
W
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Avangard Kursk
Avangard Kursk
23
Điểm
15
Trận
6
Thắng
5
Hòa
4
Thua
20:17
BT:BB
L
W
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Saturn Ramenskoye
Saturn Ramenskoye
22
Điểm
15
Trận
6
Thắng
4
Hòa
5
Thua
20:23
BT:BB
D
L
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Orel
Orel
19
Điểm
15
Trận
5
Thắng
4
Hòa
6
Thua
22:25
BT:BB
L
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Rodina Moskva III
Rodina Moskva III
18
Điểm
15
Trận
5
Thắng
3
Hòa
7
Thua
28:25
BT:BB
D
L
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
SKA Khabarovsk II
SKA Khabarovsk II
17
Điểm
15
Trận
5
Thắng
2
Hòa
8
Thua
25:29
BT:BB
L
W
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Strogino
Strogino
12
Điểm
15
Trận
3
Thắng
3
Hòa
9
Thua
16:29
BT:BB
W
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Zenit Penza
Zenit Penza
11
Điểm
15
Trận
3
Thắng
2
Hòa
10
Thua
17:35
BT:BB
L
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Rotor-2
Rotor-2
10
Điểm
15
Trận
3
Thắng
1
Hòa
11
Thua
11:25
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Arsenal Tula II
Arsenal Tula II
10
Điểm
15
Trận
2
Thắng
4
Hòa
9
Thua
15:32
BT:BB
L
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Kvant
Kvant
5
Điểm
15
Trận
1
Thắng
2
Hòa
12
Thua
14:42
BT:BB
W
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Khimik Dzerzhinsk
Khimik Dzerzhinsk
44
Điểm
17
Trận
14
Thắng
2
Hòa
1
Thua
43:13
BT:BB
W
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Pobeda Nizhniy Novgorod
Pobeda Nizhniy Novgorod
38
Điểm
17
Trận
12
Thắng
2
Hòa
3
Thua
40:19
BT:BB
W
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
KDV
KDV
38
Điểm
17
Trận
12
Thắng
2
Hòa
3
Thua
32:17
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Krylya Sovetov II
Krylya Sovetov II
24
Điểm
17
Trận
6
Thắng
6
Hòa
5
Thua
23:19
BT:BB
D
D
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Akron II
Akron II
20
Điểm
17
Trận
6
Thắng
2
Hòa
9
Thua
29:28
BT:BB
L
W
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Izhevsk
Izhevsk
20
Điểm
17
Trận
5
Thắng
5
Hòa
7
Thua
23:23
BT:BB
W
L
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Ural II
Ural II
19
Điểm
17
Trận
4
Thắng
7
Hòa
6
Thua
28:31
BT:BB
D
D
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Rubin Kazan 2
Rubin Kazan 2
19
Điểm
17
Trận
4
Thắng
7
Hòa
6
Thua
18:23
BT:BB
D
D
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Orenburg II
Orenburg II
19
Điểm
17
Trận
4
Thắng
7
Hòa
6
Thua
24:28
BT:BB
D
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Chelyabinsk II
Chelyabinsk II
14
Điểm
17
Trận
3
Thắng
5
Hòa
9
Thua
12:25
BT:BB
L
D
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Dinamo Barnaul
Dinamo Barnaul
14
Điểm
17
Trận
3
Thắng
5
Hòa
9
Thua
19:40
BT:BB
L
L
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Nosta
Nosta
10
Điểm
17
Trận
2
Thắng
4
Hòa
11
Thua
13:38
BT:BB
L
W
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê