Đội Bóng National 2 - Group C Mùa 2025
France — Mùa giải 2025/2026 — 16 đội
#1
Cannes
Cannes
61
Điểm
31
Trận
17
Thắng
10
Hòa
4
Thua
56:33
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Nimes
Nimes
59
Điểm
30
Trận
18
Thắng
5
Hòa
7
Thua
46:25
BT:BB
W
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
St Maur Lusitanos
St Maur Lusitanos
55
Điểm
30
Trận
15
Thắng
10
Hòa
5
Thua
40:24
BT:BB
L
D
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Rumilly Vallières
Rumilly Vallières
47
Điểm
30
Trận
13
Thắng
8
Hòa
9
Thua
49:36
BT:BB
L
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Hyères
Hyères
46
Điểm
31
Trận
11
Thắng
13
Hòa
7
Thua
39:30
BT:BB
W
D
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Andrézieux
Andrézieux
45
Điểm
30
Trận
12
Thắng
9
Hòa
9
Thua
48:33
BT:BB
W
D
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Istres
Istres
43
Điểm
30
Trận
11
Thắng
10
Hòa
9
Thua
42:32
BT:BB
L
L
D
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Creteil
Creteil
43
Điểm
30
Trận
12
Thắng
7
Hòa
11
Thua
36:34
BT:BB
W
W
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Chasselay MDA
Chasselay MDA
41
Điểm
30
Trận
11
Thắng
8
Hòa
11
Thua
38:46
BT:BB
W
D
L
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Grasse
Grasse
36
Điểm
30
Trận
9
Thắng
9
Hòa
12
Thua
41:42
BT:BB
L
L
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Fréjus St-Raphaël
Fréjus St-Raphaël
35
Điểm
30
Trận
9
Thắng
8
Hòa
13
Thua
37:50
BT:BB
W
L
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Limonest
Limonest
34
Điểm
30
Trận
9
Thắng
7
Hòa
14
Thua
36:49
BT:BB
L
L
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Toulon
Toulon
34
Điểm
30
Trận
8
Thắng
10
Hòa
12
Thua
38:47
BT:BB
D
D
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Bobigny
Bobigny
32
Điểm
30
Trận
7
Thắng
11
Hòa
12
Thua
29:31
BT:BB
D
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Saint-Priest
Saint-Priest
30
Điểm
30
Trận
7
Thắng
9
Hòa
14
Thua
35:50
BT:BB
L
D
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Rousset-Ste Victoire
Rousset-Ste Victoire
12
Điểm
30
Trận
2
Thắng
6
Hòa
22
Thua
28:76
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê