Đội Bóng 3. Division - Girone 4 Mùa 2026
Norway — Mùa giải 2026 — 14 đội
#1
Flekkerøy
Flekkerøy
23
Điểm
10
Trận
7
Thắng
2
Hòa
1
Thua
26:13
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Madla
Madla
21
Điểm
10
Trận
6
Thắng
3
Hòa
1
Thua
23:12
BT:BB
W
D
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Viking II
Viking II
17
Điểm
10
Trận
5
Thắng
2
Hòa
3
Thua
25:11
BT:BB
W
W
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Vindbjart
Vindbjart
17
Điểm
10
Trận
5
Thắng
2
Hòa
3
Thua
18:12
BT:BB
W
D
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Mandalskameratene
Mandalskameratene
15
Điểm
10
Trận
4
Thắng
3
Hòa
3
Thua
24:18
BT:BB
W
L
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Varhaug
Varhaug
15
Điểm
10
Trận
4
Thắng
3
Hòa
3
Thua
15:12
BT:BB
L
W
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Staal Jørpeland
Staal Jørpeland
15
Điểm
10
Trận
4
Thắng
3
Hòa
3
Thua
19:18
BT:BB
W
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Stabæk II
Stabæk II
12
Điểm
10
Trận
4
Thắng
0
Hòa
6
Thua
26:29
BT:BB
L
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Våg
Våg
12
Điểm
10
Trận
4
Thắng
0
Hòa
6
Thua
13:17
BT:BB
W
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Brodd
Brodd
12
Điểm
10
Trận
4
Thắng
0
Hòa
6
Thua
18:23
BT:BB
L
L
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Haugesund II
Haugesund II
11
Điểm
10
Trận
3
Thắng
2
Hòa
5
Thua
22:25
BT:BB
L
L
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Åkra
Åkra
11
Điểm
10
Trận
3
Thắng
2
Hòa
5
Thua
14:25
BT:BB
L
W
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Hinna
Hinna
8
Điểm
10
Trận
2
Thắng
2
Hòa
6
Thua
16:30
BT:BB
L
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Odd II
Odd II
8
Điểm
10
Trận
2
Thắng
2
Hòa
6
Thua
15:29
BT:BB
L
L
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê