Đội Bóng Ligue 2 Mùa 2025
Tunisia — Mùa giải 2025/2026 — 28 đội
#1
ES Hammam-Sousse
ES Hammam-Sousse
51
Điểm
26
Trận
15
Thắng
6
Hòa
5
Thua
40:19
BT:BB
L
D
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
CS Hammam-Lif
CS Hammam-Lif
51
Điểm
26
Trận
15
Thắng
6
Hòa
5
Thua
36:14
BT:BB
W
W
D
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
US Tataouine
US Tataouine
51
Điểm
26
Trận
15
Thắng
6
Hòa
5
Thua
34:16
BT:BB
L
W
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Sfax Railways
Sfax Railways
46
Điểm
26
Trận
13
Thắng
7
Hòa
6
Thua
35:26
BT:BB
W
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Sporting Ben Arous
Sporting Ben Arous
34
Điểm
26
Trận
8
Thắng
10
Hòa
8
Thua
30:19
BT:BB
W
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Kerkennah
Kerkennah
34
Điểm
26
Trận
8
Thắng
10
Hòa
8
Thua
27:27
BT:BB
W
D
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
CS Chebba
CS Chebba
33
Điểm
26
Trận
8
Thắng
9
Hòa
9
Thua
33:37
BT:BB
W
W
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
M'saken
M'saken
31
Điểm
26
Trận
7
Thắng
10
Hòa
9
Thua
23:28
BT:BB
L
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
BS Bouhajla
BS Bouhajla
30
Điểm
26
Trận
7
Thắng
9
Hòa
10
Thua
21:23
BT:BB
L
D
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Mégrine
Mégrine
30
Điểm
26
Trận
7
Thắng
9
Hòa
10
Thua
25:35
BT:BB
D
D
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
EM Mahdia
EM Mahdia
28
Điểm
26
Trận
6
Thắng
10
Hòa
10
Thua
18:25
BT:BB
L
L
L
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
AS Agareb
AS Agareb
28
Điểm
26
Trận
7
Thắng
7
Hòa
12
Thua
22:33
BT:BB
L
W
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Bouselem
Bouselem
25
Điểm
26
Trận
6
Thắng
7
Hòa
13
Thua
19:34
BT:BB
D
L
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Menzel Bourguiba
Menzel Bourguiba
17
Điểm
26
Trận
3
Thắng
8
Hòa
15
Thua
15:42
BT:BB
L
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#1
Progrès Sakiet Eddaïer
Progrès Sakiet Eddaïer
56
Điểm
26
Trận
16
Thắng
8
Hòa
2
Thua
54:15
BT:BB
W
W
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Stade Gabesien
Stade Gabesien
53
Điểm
26
Trận
15
Thắng
8
Hòa
3
Thua
43:16
BT:BB
L
W
D
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
AS Kasserine
AS Kasserine
47
Điểm
26
Trận
14
Thắng
5
Hòa
7
Thua
31:18
BT:BB
L
W
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Jendouba Sport
Jendouba Sport
38
Điểm
26
Trận
9
Thắng
11
Hòa
6
Thua
34:24
BT:BB
W
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Korba
Korba
37
Điểm
26
Trận
9
Thắng
10
Hòa
7
Thua
21:20
BT:BB
D
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Bouchamma
Bouchamma
35
Điểm
26
Trận
9
Thắng
8
Hòa
9
Thua
35:30
BT:BB
D
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
EGS Gafsa
EGS Gafsa
34
Điểm
26
Trận
9
Thắng
7
Hòa
10
Thua
28:31
BT:BB
W
D
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Ariana
Ariana
32
Điểm
26
Trận
8
Thắng
8
Hòa
10
Thua
26:32
BT:BB
D
D
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Ksour Essef
Ksour Essef
32
Điểm
26
Trận
9
Thắng
5
Hòa
12
Thua
40:34
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Redeyef
Redeyef
32
Điểm
26
Trận
8
Thắng
8
Hòa
10
Thua
27:39
BT:BB
L
W
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Kalaâ Sport
Kalaâ Sport
30
Điểm
26
Trận
9
Thắng
3
Hòa
14
Thua
28:44
BT:BB
L
W
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Moknine
Moknine
29
Điểm
26
Trận
7
Thắng
8
Hòa
11
Thua
29:36
BT:BB
D
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Djelma
Djelma
26
Điểm
26
Trận
6
Thắng
8
Hòa
12
Thua
16:33
BT:BB
D
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
EO Sidi Bouzid
EO Sidi Bouzid
14
Điểm
26
Trận
3
Thắng
5
Hòa
18
Thua
17:57
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê