Đội Bóng GFA League Mùa 2025
Gambia — Mùa giải 2025/2026 — 16 đội
#1
Medina United
Medina United
48
Điểm
28
Trận
14
Thắng
6
Hòa
8
Thua
31:24
BT:BB
W
D
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Fortune
Fortune
47
Điểm
28
Trận
12
Thắng
11
Hòa
5
Thua
31:21
BT:BB
W
W
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Bombada
Bombada
44
Điểm
28
Trận
11
Thắng
11
Hòa
6
Thua
34:26
BT:BB
L
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
GPA
GPA
44
Điểm
28
Trận
11
Thắng
11
Hòa
6
Thua
22:17
BT:BB
D
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Brikama United
Brikama United
42
Điểm
28
Trận
11
Thắng
9
Hòa
8
Thua
33:27
BT:BB
W
D
L
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Real de Banjul
Real de Banjul
41
Điểm
28
Trận
9
Thắng
14
Hòa
5
Thua
28:21
BT:BB
D
W
W
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Team Rhino
Team Rhino
37
Điểm
28
Trận
9
Thắng
10
Hòa
9
Thua
25:23
BT:BB
D
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Hart Acedemy
Hart Acedemy
35
Điểm
28
Trận
8
Thắng
11
Hòa
9
Thua
32:31
BT:BB
D
D
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Dutch Lions
Dutch Lions
33
Điểm
28
Trận
7
Thắng
12
Hòa
9
Thua
29:28
BT:BB
L
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
BST Galaxy
BST Galaxy
33
Điểm
28
Trận
7
Thắng
12
Hòa
9
Thua
24:31
BT:BB
D
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Hawks
Hawks
31
Điểm
28
Trận
7
Thắng
10
Hòa
11
Thua
23:29
BT:BB
D
D
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Falcons
Falcons
31
Điểm
28
Trận
6
Thắng
13
Hòa
9
Thua
16:22
BT:BB
L
L
L
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Greater Tomorrow
Greater Tomorrow
31
Điểm
28
Trận
7
Thắng
10
Hòa
11
Thua
22:32
BT:BB
L
D
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Steve Biko
Steve Biko
29
Điểm
28
Trận
5
Thắng
14
Hòa
9
Thua
23:26
BT:BB
D
D
D
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
TMT
TMT
29
Điểm
28
Trận
6
Thắng
11
Hòa
11
Thua
17:27
BT:BB
W
L
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Samger
Samger
28
Điểm
28
Trận
5
Thắng
13
Hòa
10
Thua
20:25
BT:BB
D
D
D
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê