Đội Bóng Segunda División RFEF - Group 2 Mùa 2025
Spain — Mùa giải 2025/2026 — 18 đội
#1
Real Unión
Real Unión
69
Điểm
34
Trận
20
Thắng
9
Hòa
5
Thua
64:35
BT:BB
W
L
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Deportivo Alavés II
Deportivo Alavés II
62
Điểm
34
Trận
17
Thắng
11
Hòa
6
Thua
41:20
BT:BB
D
W
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
UD Logroñés
UD Logroñés
61
Điểm
34
Trận
18
Thắng
7
Hòa
9
Thua
73:33
BT:BB
W
W
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Utebo
Utebo
58
Điểm
34
Trận
17
Thắng
7
Hòa
10
Thua
56:42
BT:BB
L
W
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Tudelano
Tudelano
57
Điểm
34
Trận
16
Thắng
9
Hòa
9
Thua
56:40
BT:BB
W
L
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Amorebieta
Amorebieta
50
Điểm
34
Trận
13
Thắng
11
Hòa
10
Thua
38:32
BT:BB
W
D
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Sestao River
Sestao River
50
Điểm
34
Trận
12
Thắng
14
Hòa
8
Thua
40:33
BT:BB
W
D
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Ebro
Ebro
49
Điểm
34
Trận
11
Thắng
16
Hòa
7
Thua
42:36
BT:BB
L
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Eibar II
Eibar II
49
Điểm
34
Trận
14
Thắng
7
Hòa
13
Thua
41:42
BT:BB
W
D
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Basconia
Basconia
47
Điểm
34
Trận
11
Thắng
14
Hòa
9
Thua
55:43
BT:BB
W
D
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Gernika
Gernika
45
Điểm
34
Trận
12
Thắng
9
Hòa
13
Thua
34:40
BT:BB
D
D
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Náxara
Náxara
41
Điểm
34
Trận
11
Thắng
8
Hòa
15
Thua
39:48
BT:BB
L
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
SD Logroñés
SD Logroñés
37
Điểm
34
Trận
8
Thắng
13
Hòa
13
Thua
22:40
BT:BB
L
W
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Beasain
Beasain
36
Điểm
34
Trận
8
Thắng
12
Hòa
14
Thua
38:46
BT:BB
W
L
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Ejea
Ejea
35
Điểm
34
Trận
8
Thắng
11
Hòa
15
Thua
35:55
BT:BB
L
D
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Mutilvera
Mutilvera
30
Điểm
34
Trận
8
Thắng
6
Hòa
20
Thua
31:65
BT:BB
L
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#17
Real Zaragoza II
Real Zaragoza II
28
Điểm
34
Trận
7
Thắng
7
Hòa
20
Thua
32:59
BT:BB
L
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#18
Alfaro
Alfaro
25
Điểm
34
Trận
6
Thắng
7
Hòa
21
Thua
32:60
BT:BB
L
L
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê