Đội Bóng Eredivisie Mùa 2025
Netherlands — Mùa giải 2025/2026 — 18 đội
#1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
84
Điểm
34
Trận
27
Thắng
3
Hòa
4
Thua
101:45
BT:BB
W
W
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Feyenoord
Feyenoord
65
Điểm
34
Trận
19
Thắng
8
Hòa
7
Thua
70:44
BT:BB
W
D
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
59
Điểm
34
Trận
16
Thắng
11
Hòa
7
Thua
77:53
BT:BB
W
L
D
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Twente
Twente
58
Điểm
34
Trận
15
Thắng
13
Hòa
6
Thua
59:40
BT:BB
L
W
D
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Ajax
Ajax
56
Điểm
34
Trận
14
Thắng
14
Hòa
6
Thua
62:41
BT:BB
D
L
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Utrecht
Utrecht
53
Điểm
34
Trận
15
Thắng
8
Hòa
11
Thua
55:42
BT:BB
W
W
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
52
Điểm
34
Trận
14
Thắng
10
Hòa
10
Thua
58:51
BT:BB
D
D
D
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Heerenveen
Heerenveen
51
Điểm
34
Trận
14
Thắng
9
Hòa
11
Thua
57:53
BT:BB
D
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Groningen
Groningen
48
Điểm
34
Trận
14
Thắng
6
Hòa
14
Thua
49:45
BT:BB
W
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
43
Điểm
34
Trận
12
Thắng
7
Hòa
15
Thua
40:62
BT:BB
L
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
39
Điểm
34
Trận
11
Thắng
6
Hòa
17
Thua
49:63
BT:BB
L
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
GO Ahead Eagles
GO Ahead Eagles
38
Điểm
34
Trận
8
Thắng
14
Hòa
12
Thua
54:53
BT:BB
L
L
D
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Excelsior
Excelsior
38
Điểm
34
Trận
10
Thắng
8
Hòa
16
Thua
43:56
BT:BB
W
D
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Telstar
Telstar
37
Điểm
34
Trận
9
Thắng
10
Hòa
15
Thua
49:55
BT:BB
W
W
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
PEC Zwolle
PEC Zwolle
37
Điểm
34
Trận
9
Thắng
10
Hòa
15
Thua
44:71
BT:BB
L
L
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
FC Volendam
FC Volendam
32
Điểm
34
Trận
8
Thắng
8
Hòa
18
Thua
35:55
BT:BB
L
D
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#17
NAC Breda
NAC Breda
29
Điểm
34
Trận
6
Thắng
11
Hòa
17
Thua
35:58
BT:BB
D
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#18
Heracles
Heracles
19
Điểm
34
Trận
5
Thắng
4
Hòa
25
Thua
35:85
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê