Đội Bóng Eerste Divisie Mùa 2025
Netherlands — Mùa giải 2025/2026 — 20 đội
#1
ADO Den Haag
ADO Den Haag
89
Điểm
38
Trận
29
Thắng
2
Hòa
7
Thua
90:37
BT:BB
W
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Cambuur
Cambuur
78
Điểm
38
Trận
23
Thắng
9
Hòa
6
Thua
75:48
BT:BB
W
L
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Willem II
Willem II
68
Điểm
38
Trận
20
Thắng
8
Hòa
10
Thua
59:42
BT:BB
W
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
De Graafschap
De Graafschap
63
Điểm
38
Trận
18
Thắng
9
Hòa
11
Thua
74:58
BT:BB
D
L
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Almere City FC
Almere City FC
58
Điểm
38
Trận
18
Thắng
4
Hòa
16
Thua
78:63
BT:BB
L
L
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Waalwijk
Waalwijk
58
Điểm
38
Trận
16
Thắng
10
Hòa
12
Thua
71:59
BT:BB
D
L
W
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Jong PSV U21
Jong PSV U21
56
Điểm
38
Trận
17
Thắng
5
Hòa
16
Thua
66:64
BT:BB
L
L
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Roda
Roda
55
Điểm
38
Trận
14
Thắng
13
Hòa
11
Thua
59:54
BT:BB
L
D
L
D
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Den Bosch
Den Bosch
51
Điểm
38
Trận
14
Thắng
9
Hòa
15
Thua
65:69
BT:BB
L
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Dordrecht
Dordrecht
47
Điểm
38
Trận
12
Thắng
11
Hòa
15
Thua
48:56
BT:BB
L
L
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
FC Eindhoven
FC Eindhoven
47
Điểm
38
Trận
14
Thắng
5
Hòa
19
Thua
51:69
BT:BB
W
L
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Jong Utrecht
Jong Utrecht
46
Điểm
38
Trận
12
Thắng
10
Hòa
16
Thua
58:62
BT:BB
W
D
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
VVV Venlo
VVV Venlo
45
Điểm
38
Trận
13
Thắng
6
Hòa
19
Thua
50:58
BT:BB
W
L
D
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Emmen
Emmen
45
Điểm
38
Trận
12
Thắng
9
Hòa
17
Thua
58:72
BT:BB
W
D
L
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Vitesse
Vitesse
44
Điểm
38
Trận
15
Thắng
11
Hòa
12
Thua
64:55
BT:BB
L
D
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
FC OSS
FC OSS
44
Điểm
38
Trận
11
Thắng
11
Hòa
16
Thua
54:64
BT:BB
W
W
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#17
Jong AZ
Jong AZ
40
Điểm
38
Trận
12
Thắng
4
Hòa
22
Thua
61:76
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#18
Helmond Sport
Helmond Sport
39
Điểm
38
Trận
10
Thắng
9
Hòa
19
Thua
42:62
BT:BB
L
W
D
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#19
MVV
MVV
38
Điểm
38
Trận
9
Thắng
11
Hòa
18
Thua
41:73
BT:BB
L
D
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#20
Jong Ajax
Jong Ajax
35
Điểm
38
Trận
9
Thắng
8
Hòa
21
Thua
50:73
BT:BB
L
W
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê