Đội Bóng 1. Division Women Mùa 2026
Norway — Mùa giải 2026 — 12 đội
#1
Start W
Start W
20
Điểm
8
Trận
6
Thắng
2
Hòa
0
Thua
17:8
BT:BB
W
W
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Viking FK W
Viking FK W
19
Điểm
8
Trận
6
Thắng
1
Hòa
1
Thua
25:7
BT:BB
W
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Åsane W
Åsane W
18
Điểm
8
Trận
5
Thắng
3
Hòa
0
Thua
17:6
BT:BB
W
W
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
TIL 2020 W
TIL 2020 W
17
Điểm
8
Trận
5
Thắng
2
Hòa
1
Thua
19:5
BT:BB
W
D
W
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Arna-Bjørnar W
Arna-Bjørnar W
14
Điểm
8
Trận
4
Thắng
2
Hòa
2
Thua
13:9
BT:BB
L
D
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Bryne W
Bryne W
11
Điểm
8
Trận
3
Thắng
2
Hòa
3
Thua
7:9
BT:BB
W
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Odd W
Odd W
9
Điểm
8
Trận
2
Thắng
3
Hòa
3
Thua
9:10
BT:BB
D
W
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Kolbotn W
Kolbotn W
8
Điểm
8
Trận
2
Thắng
2
Hòa
4
Thua
11:12
BT:BB
D
D
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Grei W
Grei W
7
Điểm
8
Trận
2
Thắng
1
Hòa
5
Thua
16:18
BT:BB
L
D
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Klepp W
Klepp W
6
Điểm
8
Trận
2
Thắng
0
Hòa
6
Thua
11:26
BT:BB
L
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Frigg Oslo FK W
Frigg Oslo FK W
3
Điểm
8
Trận
1
Thắng
0
Hòa
7
Thua
4:21
BT:BB
L
L
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Fyllingsdalen W
Fyllingsdalen W
3
Điểm
8
Trận
1
Thắng
0
Hòa
7
Thua
9:27
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê