Đội Bóng Derde Divisie - Sunday Mùa 2025
Netherlands — Mùa giải 2025/2026 — 18 đội
#1
Kloetinge
Kloetinge
73
Điểm
34
Trận
22
Thắng
7
Hòa
5
Thua
68:43
BT:BB
W
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
FC Lisse
FC Lisse
68
Điểm
34
Trận
20
Thắng
8
Hòa
6
Thua
67:33
BT:BB
W
W
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Vvsb
Vvsb
68
Điểm
34
Trận
21
Thắng
5
Hòa
8
Thua
70:37
BT:BB
W
W
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Rijnvogels
Rijnvogels
64
Điểm
34
Trận
19
Thắng
7
Hòa
8
Thua
63:39
BT:BB
L
D
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Gemert
Gemert
61
Điểm
34
Trận
17
Thắng
10
Hòa
7
Thua
71:46
BT:BB
D
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
Roosendaal
Roosendaal
54
Điểm
34
Trận
15
Thắng
9
Hòa
10
Thua
71:58
BT:BB
W
L
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
TOGB
TOGB
53
Điểm
34
Trận
15
Thắng
8
Hòa
11
Thua
64:61
BT:BB
W
W
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Zwaluwen
Zwaluwen
51
Điểm
34
Trận
15
Thắng
6
Hòa
13
Thua
61:48
BT:BB
W
W
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
Blauw Geel
Blauw Geel
48
Điểm
34
Trận
14
Thắng
6
Hòa
14
Thua
53:51
BT:BB
L
W
L
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
Noordwijk
Noordwijk
44
Điểm
34
Trận
12
Thắng
8
Hòa
14
Thua
56:51
BT:BB
L
D
W
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
UDI '19
UDI '19
39
Điểm
34
Trận
11
Thắng
6
Hòa
17
Thua
57:74
BT:BB
L
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
UNA
UNA
38
Điểm
34
Trận
10
Thắng
8
Hòa
16
Thua
51:59
BT:BB
L
W
L
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
GOES
GOES
37
Điểm
34
Trận
10
Thắng
7
Hòa
17
Thua
43:61
BT:BB
D
L
L
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Groene Ster
Groene Ster
36
Điểm
34
Trận
10
Thắng
6
Hòa
18
Thua
45:64
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
SteDoCo
SteDoCo
34
Điểm
34
Trận
10
Thắng
4
Hòa
20
Thua
35:69
BT:BB
L
L
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
SVV Scheveningen
SVV Scheveningen
32
Điểm
34
Trận
9
Thắng
5
Hòa
20
Thua
49:65
BT:BB
L
L
D
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#17
Meerssen
Meerssen
31
Điểm
34
Trận
8
Thắng
7
Hòa
19
Thua
47:70
BT:BB
W
D
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#18
ASWH
ASWH
25
Điểm
34
Trận
6
Thắng
7
Hòa
21
Thua
45:87
BT:BB
L
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê