Đội Bóng Premier League Mùa 2025
Lesotho — Mùa giải 2025/2026 — 16 đội
#1
Lijabatho
Lijabatho
65
Điểm
30
Trận
19
Thắng
8
Hòa
3
Thua
63:18
BT:BB
W
W
W
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#2
Lifofane
Lifofane
60
Điểm
30
Trận
18
Thắng
6
Hòa
6
Thua
44:24
BT:BB
W
W
D
W
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#3
Matlama
Matlama
58
Điểm
30
Trận
16
Thắng
10
Hòa
4
Thua
38:22
BT:BB
L
W
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#4
Bantu
Bantu
56
Điểm
30
Trận
16
Thắng
8
Hòa
6
Thua
50:27
BT:BB
D
W
D
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#5
Majantja
Majantja
54
Điểm
30
Trận
15
Thắng
9
Hòa
6
Thua
41:28
BT:BB
L
D
W
W
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#6
LDF
LDF
50
Điểm
30
Trận
13
Thắng
11
Hòa
6
Thua
40:26
BT:BB
W
D
D
D
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#7
Lioli
Lioli
50
Điểm
30
Trận
13
Thắng
11
Hòa
6
Thua
37:24
BT:BB
D
L
W
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#8
Linare
Linare
46
Điểm
30
Trận
13
Thắng
7
Hòa
10
Thua
42:31
BT:BB
W
D
W
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#9
LCS
LCS
45
Điểm
30
Trận
12
Thắng
9
Hòa
9
Thua
32:26
BT:BB
W
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#10
LMPS
LMPS
30
Điểm
29
Trận
5
Thắng
15
Hòa
9
Thua
27:29
BT:BB
D
L
L
D
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#11
Manonyane
Manonyane
25
Điểm
30
Trận
5
Thắng
10
Hòa
15
Thua
34:53
BT:BB
L
W
L
W
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#12
Machokha
Machokha
24
Điểm
30
Trận
6
Thắng
6
Hòa
18
Thua
17:37
BT:BB
L
L
L
L
W
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#13
Limkokwing University
Limkokwing University
23
Điểm
30
Trận
5
Thắng
8
Hòa
17
Thua
24:48
BT:BB
L
L
D
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#14
Members
Members
22
Điểm
30
Trận
5
Thắng
7
Hòa
18
Thua
22:55
BT:BB
D
W
W
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#15
Liphakoe
Liphakoe
21
Điểm
30
Trận
3
Thắng
12
Hòa
15
Thua
14:40
BT:BB
W
D
D
L
D
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê
#16
Maroala
Maroala
17
Điểm
29
Trận
4
Thắng
5
Hòa
20
Thua
17:54
BT:BB
L
L
L
L
L
📋 Đội hình
📅 Lịch đấu
📊 Thống kê