Ho Chi Minh vs Công An Nhân Dân — Kết Quả V-League 1
📍 Sân vận động Thống Nhất, Ho Chi Minh City
Diễn biến trận đấu
2'
Jhon Cley
Normal Goal
J. Campbell
Yellow Card
7'
8'
Vũ Văn Thanh
Penalty
20'
Sam Ngoc Duc
Yellow Card
V. Mansaray
Normal Goal
20'
23'
Huynh Tan Sinh
Yellow Card
26'
Vũ Văn Thanh
Normal Goal
V. Mansaray
Normal Goal
31'
Nguyen Tang Tien
Yellow Card
32'
35'
Doan Van Hau
Yellow Card
43'
Nguyễn Trọng Long
Normal Goal
Nguyễn Minh Trung
(Trần Thanh Bình)
Substitution 1
46'
Nguyễn Tăng Tiến
(Trần Hoàng Phúc)
Substitution 2
46'
63'
Sầm Ngọc Đức
(Lê Văn Đô)
Substitution 1
Huỳnh Tấn Sinh
Own Goal
65'
71'
Trần Văn Trung
Normal Goal
Uông Ngọc Tiến
(Hoàng Vĩnh Nguyên)
Substitution 3
72'
75'
Gustavo Henrique
(Nguyễn Xuân Nam)
Substitution 2
75'
Trần Văn Trung
(Phan Văn Hiếu)
Substitution 3
Hoàng Vũ Samson
(Nguyễn Thanh Khôi)
Substitution 4
80'
D. Green
(Lâm Thuận)
Substitution 5
86'
87'
Nguyễn Trọng Long
(Huỳnh Tấn Tài)
Substitution 4
87'
Jhon Cley
(Tô Văn Vũ)
Substitution 5
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
Sơ đồ chiến thuật
Đội hình chính
1
Nguyễn Thanh Thắng
4
Nguyễn Tăng Tiến
15
Uông Ngọc Tiến
99
J. Campbell
22
Dương Văn Trung
5
Lê Cao Hoài An
17
Nguyễn Minh Trung
18
Chu Văn Kiên
39
Hoàng Vũ Samson
88
V. Mansaray
92
D. Green
Dự bị
8
Trần Thanh Bình
28
Trần Hoàng Phúc
23
Hoàng Vĩnh Nguyên
20
Nguyễn Thanh Khôi
11
Lâm Thuận
7
Nguyễn Vũ Tín
25
Phạm Hữu Nghĩa
26
Thân Thành Tín
32
Lê Vương Minh Nhất
🧑💼 HLV: Vũ Tiến Thành
Đội hình chính
89
P. Lê Giang
7
Sầm Ngọc Đức
5
Đoàn Văn Hậu
3
Huỳnh Tấn Sinh
4
Hồ Tấn Tài
17
Vũ Văn Thanh
16
Bùi Tiến Dụng
29
Nguyễn Trọng Long
35
Jhon Cley
68
Gustavo Henrique
22
Trần Văn Trung
Dự bị
88
Lê Văn Đô
8
Nguyễn Xuân Nam
38
Phan Văn Hiếu
6
Huỳnh Tấn Tài
28
Tô Văn Vũ
2
Elton Monteiro
24
Bùi Tiến Dũng
26
Hà Văn Phương
55
Trần Quang Thịnh
🧑💼 HLV: Flávio Cruz
Lịch sử đối đầu · 8 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Công An Nhân Dân
💡 Double chance : draw or Công An Nhân Dân
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
33%
Form
67%
44%
Att
56%
29%
Def
71%
23%
Poisson distribution
77%
0%
H2h
0%
0%
Goals
0%
32.3%
Total
67.8%