Henan Jianye vs Beijing Guoan — Kết Quả Super League
📍 Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
Diễn biến trận đấu
Shangyuan Wang
Yellow Card
17'
49'
Zhongguo Chi
Yellow Card
Feng Boyuan
Yellow Card
53'
56'
Yang Liyu
(Wang Gang)
Normal Goal
59'
Li Ke
(Souza)
Substitution 1
Dilyimit Tudi
(Zhong Yihao)
Substitution 1
65'
72'
Zhang Yuning
(Kang Sang-Woo)
Substitution 2
72'
Zhang Xizhe
(Gao Tianyi)
Substitution 3
Luo Xin
(Liu Yixin)
Substitution 2
83'
Dilmurat Mawlanyaz
(Ke Zhao)
Substitution 3
83'
85'
Yang Liyu
(Fang Hao)
Substitution 4
85'
A. Ademi
(Feng Boxuan)
Substitution 5
Toni Šunjić
Yellow Card
87'
87'
Tianyi Gao
Yellow Card
90'+4
Jiaqi Han
Yellow Card
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
2
1
Shots off Goal
3
7
Total Shots
6
2
Blocked Shots
1
6
Shots insidebox
5
1
Shots outsidebox
1
9
Fouls
24
2
Corner Kicks
4
2
Offsides
3
42%
Ball Possession
58%
3
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
4
384
Total passes
556
285
Passes accurate
461
74%
Passes %
83%
0
expected_goals
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
4-5-1
Đội hình chính
19
Wang Guoming
G
4
Luo Xin
D
23
T. Šunjić
D
3
Yang Shuai
D
33
Dilmurat Mawlanyaz
D
16
Dilyimit Tudi
M
6
Wang Shangyuan
M
8
Huang Zichang
M
20
N. Čović
M
10
A. Mierzejewski
M
9
Feng Boyuan
F
Dự bị
29
Zhong Yihao
F
2
Liu Yixin
D
11
Ke Zhao
D
13
Peng Peng
G
15
Du Zhixuan
M
32
Han Dong
F
24
Li Songyi
D
5
Gu Cao
D
26
Liu Jiahui
D
21
Chen Keqiang
F
28
Song Runtong
F
14
Gao Tianyu
M
🧑💼 HLV: Sergio Diaz
Đội hình chính
1
Han Jiaqi
G
27
Wang Gang
D
32
M. Ngadeu
D
26
Bai Yang
D
4
Li Lei
D
17
Yang Liyu
M
45
A. Ademi
M
23
Li Ke
M
6
Chi Zhongguo
M
10
Zhang Xizhe
M
9
Zhang Yuning
F
Dự bị
5
Souza
M
7
Kang Sang-Woo
D
15
Gao Tianyi
M
18
Fang Hao
F
16
Feng Boxuan
D
22
Yu Dabao
M
20
Wang Ziming
M
14
Zou Dehai
G
28
Zhang Chengdong
D
34
Hou Sen
G
8
Piao Cheng
M
11
S. Adegbenro
M
🧑💼 HLV: S. Menzo
Lịch sử đối đầu · 10 trận
1
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Henan Jianye
💡 Combo Double chance : Henan Jianye or draw and -3.5 goals
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
40%
Att
60%
63%
Def
38%
68%
Poisson distribution
32%
60%
H2h
40%
67%
Goals
33%
58.0%
Total
42.2%