Chengdu Better City vs Beijing Guoan — Kết Quả Super League
📍 Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
Diễn biến trận đấu
15'
Li Lei
(Zhang Chengdong)
Substitution 1
24'
Naibijiang Mohemati
(Souza)
Normal Goal
47'
Dabao Yu
Yellow Card
56'
Michael Ngadeu
Yellow Card
62'
Jiaqi Han
Yellow Card
62'
Piao Cheng
(A. Ademi)
Substitution 2
Gan Chao
(Feng Zhuoyi)
Substitution 1
74'
77'
Yu Dabao
(Wang Ziming)
Substitution 3
77'
Feng Boxuan
(Li Ke)
Substitution 4
78'
Gao Tianyi
(Zhang Xizhe)
Substitution 5
Ai Kesen
(Hu Hetao)
Substitution 2
79'
Kim Min-Woo
(Tang Xin)
Substitution 3
79'
Hu Ruibao
(Tang Chuang)
Substitution 4
87'
88'
Souza
Yellow Card
Thống kê trận đấu
6
Shots on Goal
1
17
Shots off Goal
5
28
Total Shots
7
5
Blocked Shots
1
16
Shots insidebox
5
12
Shots outsidebox
2
14
Fouls
13
7
Corner Kicks
2
2
Offsides
3
55%
Ball Possession
45%
0
Yellow Cards
4
0
Red Cards
0
0
Goalkeeper Saves
6
375
Total passes
332
291
Passes accurate
227
78%
Passes %
68%
0
expected_goals
0
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
33
Zhang Yan
G
26
Liu Tao
D
40
R. Windbichler
D
5
Hu Ruibao
D
20
Tang Miao
M
8
Chow Tim
M
39
Gan Chao
M
11
Kim Min-Woo
M
7
M. Palacios
F
21
Felipe
F
9
Ai Kesen
F
Dự bị
6
Feng Zhuoyi
M
2
Hu Hetao
D
3
Tang Xin
D
24
Tang Chuang
F
13
Hu Jing
D
15
Wu Guichao
M
19
Dong Yanfeng
D
23
Yang Yiming
D
29
Mutellip Iminqari
M
36
Gou Junchen
D
1
Geng Xiaofeng
G
17
Gan Rui
D
🧑💼 HLV: Seo Jung-Won
Đội hình chính
1
Han Jiaqi
G
16
Feng Boxuan
D
32
M. Ngadeu
D
26
Bai Yang
D
4
Li Lei
D
15
Gao Tianyi
M
8
Piao Cheng
M
5
Souza
M
19
Naibijiang Mohemati
11
S. Adegbenro
F
22
Yu Dabao
F
Dự bị
28
Zhang Chengdong
D
45
A. Ademi
M
20
Wang Ziming
M
23
Li Ke
M
10
Zhang Xizhe
M
27
Wang Gang
M
43
Jiang Wenhao
M
39
Yan Yu
D
34
Hou Sen
G
14
Zou Dehai
G
18
Fang Hao
F
6
Chi Zhongguo
M
🧑💼 HLV: Ricardo Soares
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Chengdu Better City
💡 Double chance : Chengdu Better City or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
65%
Form
35%
32%
Att
68%
92%
Def
8%
64%
Poisson distribution
36%
13%
H2h
88%
33%
Goals
67%
49.8%
Total
50.3%