Hangzhou Greentown vs Shanghai Shenhua — Kết Quả Super League
📍 Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
Diễn biến trận đấu
13'
Yu Hanchao
(C. Bassogog)
Normal Goal
Yue Xin
Yellow Card
31'
43'
Yaxiong Bao
Yellow Card
Li Tixiang
(Yao Junsheng)
Substitution 1
46'
55'
Cephas Malele
Goal cancelled
62'
Xu Haoyang
(Dai Wai-tsun)
Substitution 1
Cheng Jin
(Gao Di)
Substitution 2
68'
Qian Jiegei
(Gu Bin)
Substitution 3
68'
71'
C. Bassogog
(João Teixeira)
Substitution 2
Junsheng Yao
Yellow Card
73'
Lucas Possignolo
(Sun Zheng'ao)
Substitution 4
78'
78'
Yu Hanchao
(Jin Yangyang)
Substitution 3
78'
Wang Haijian
(Wu Xi)
Substitution 4
78'
Yang Zexiang
(Aidi Fulangxisi)
Substitution 5
89'
Cephas Malele
Yellow Card
Thống kê trận đấu
3
Shots on Goal
2
7
Shots off Goal
11
12
Total Shots
18
2
Blocked Shots
5
5
Shots insidebox
9
7
Shots outsidebox
9
10
Fouls
21
3
Corner Kicks
4
0
Offsides
3
67%
Ball Possession
33%
2
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
3
511
Total passes
250
419
Passes accurate
166
82%
Passes %
66%
0.97
expected_goals
2.12
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
33
Zhao Bo
G
20
Wang Dongsheng
D
2
Leung Nok Hang
D
36
Lucas Possignolo
D
28
Yue Xin
D
22
Cheng Jin
M
10
Li Tixiang
M
8
Qian Jiegei
M
17
J. Kouassi
M
30
N. Mushekwi
F
45
Leonardo
F
Dự bị
6
Yao Junsheng
M
9
Gao Di
F
31
Gu Bin
M
4
Sun Zheng'ao
D
18
Ablikim Abdusalam
M
12
Lai Jinfeng
G
3
Wang Yang
D
21
Ji Shengpan
M
23
Wu Yuhang
M
5
Liu Haofan
D
26
Yin Jie
M
🧑💼 HLV: Jordi Vinyals
Đội hình chính
30
Bao Yaxiong
G
2
M. Hing-Glover
D
4
Jiang Shenglong
D
5
Zhu Chenjie
D
16
Yang Zexiang
D
7
Xu Haoyang
M
6
I. Amadou
M
33
Wang Haijian
M
17
C. Bassogog
F
11
C. Malele
F
20
Yu Hanchao
F
Dự bị
9
Dai Wai-tsun
M
10
João Teixeira
M
22
Jin Yangyang
D
15
Wu Xi
M
32
Aidi Fulangxisi
D
24
Xu Yougang
D
8
Liu Ruofan
F
31
Xue Qinghao
G
19
Zhu Yue
D
38
Wen Jiabao
D
18
Zhang Wei
F
35
He Longhai
M
🧑💼 HLV: Wu Jingui
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Shanghai Shenhua
💡 Double chance : draw or Shanghai Shenhua
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
50%
Form
50%
71%
Att
29%
33%
Def
67%
37%
Poisson distribution
63%
50%
H2h
50%
38%
Goals
63%
46.5%
Total
53.7%