Henan Jianye vs Tianjin Teda — Kết Quả Super League
📍 Zhengzhou Hanghai Stadium, Zhengzhou
Diễn biến trận đấu
N. Čović
Penalty
2'
Ke Zhao
(Luo Xin)
Substitution 1
46'
46'
P. Vitanov
(R. Berić)
Substitution 1
57'
Yang Fan
(Wang Qiuming)
Substitution 2
57'
Fran Mérida
(Wang Jianan)
Substitution 3
59'
Xie Weijun
Yellow Card
Xin Luo
Yellow Card
62'
64'
Ba Dun
(Shi Yan)
Substitution 4
Huang Zichang
(Zhong Yihao)
Substitution 2
67'
Hildeberto Pereira
(Gao Tianyu)
Substitution 3
76'
Zhao Yuhao
(Dilyimit Tudi)
Substitution 4
76'
Đorđe Denić
Yellow Card
77'
80'
Yinong Tian
Yellow Card
83'
Tian Yinong
(Zhao Yingjie)
Substitution 5
Toni Šunjić
Yellow Card
89'
Gouming Wang
Yellow Card
90'+1
Dilmurat Mawlanyaz
(Liu Yixin)
Substitution 5
90'+4
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
2
2
Shots off Goal
6
8
Total Shots
10
2
Blocked Shots
2
6
Shots insidebox
4
2
Shots outsidebox
6
20
Fouls
11
3
Corner Kicks
2
2
Offsides
0
42%
Ball Possession
58%
4
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
3
266
Total passes
376
179
Passes accurate
285
67%
Passes %
76%
1.40
expected_goals
0.53
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
19
Wang Guoming
G
33
Dilmurat Mawlanyaz
D
23
T. Šunjić
D
5
Gu Cao
D
11
Ke Zhao
D
8
Huang Zichang
M
18
Zhao Yuhao
M
6
Wang Shangyuan
M
31
Hildeberto Pereira
M
35
Đ. Denić
F
20
N. Čović
F
Dự bị
4
Luo Xin
D
29
Zhong Yihao
F
14
Gao Tianyu
M
16
Dilyimit Tudi
M
2
Liu Yixin
D
3
Yang Shuai
D
9
Feng Boyuan
F
10
A. Mierzejewski
M
32
Han Dong
F
30
Li Tenglong
M
24
Li Songyi
D
13
Peng Peng
G
🧑💼 HLV: Sergio Diaz
Đội hình chính
22
Fang Jingqi
G
23
Qian Yumiao
D
6
Han Pengfei
D
5
Yu Yang
D
4
Yang Fan
D
31
Tian Yinong
M
34
P. Vitanov
M
29
Ba Dun
M
38
Fran Mérida
M
10
Farley Rosa
M
11
Xie Weijun
F
Dự bị
9
R. Berić
F
30
Wang Qiuming
M
20
Wang Jianan
M
40
Shi Yan
M
8
Zhao Yingjie
M
25
Yan Bingliang
G
24
Piao Taoyu
M
36
Guo Hao
M
3
Wang Zhenghao
D
7
Leng Jixuan
F
17
Sun Xuelong
M
🧑💼 HLV: Yu Genwei
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Tianjin Teda
💡 Double chance : draw or Tianjin Teda
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
57%
Form
43%
58%
Att
42%
39%
Def
61%
44%
Poisson distribution
56%
25%
H2h
75%
33%
Goals
67%
42.7%
Total
57.3%