Hangzhou Greentown vs Qingdao Jonoon — Kết Quả Super League
📍 Huzhou Olympic Sports Center, Huzhou
Diễn biến trận đấu
22'
A. Andrejević
(Sha Yibo)
Substitution 1
Nok Hang Leung
Yellow Card
34'
46'
Sha Yibo
(Chen Chunxin)
Substitution 2
60'
Wei Zhang
Yellow Card
61'
Feng Jin
(E. Kangwa)
Substitution 3
N. Mushekwi
(J. Kouassi)
Substitution 1
64'
Jean Evrard Kouassi
Goal cancelled
75'
79'
Felicio Brown Forbes
Yellow Card
Yue Xin
(Jin Haoxiang)
Substitution 2
80'
81'
F. Brown Forbes
(Song Wenjie)
Substitution 4
81'
Peng Xinli
(Long Wei)
Substitution 5
Cheng Jin
(Yao Junsheng)
Substitution 3
85'
Li Tixiang
(Ji Shengpan)
Substitution 4
85'
Dongsheng Wang
Yellow Card
90'+12
Thống kê trận đấu
2
Shots on Goal
3
1
Shots off Goal
0
6
Total Shots
3
3
Blocked Shots
0
6
Shots insidebox
1
0
Shots outsidebox
2
15
Fouls
11
2
Corner Kicks
6
1
Offsides
5
69%
Ball Possession
31%
2
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
3
Goalkeeper Saves
2
581
Total passes
261
489
Passes accurate
175
84%
Passes %
67%
0.62
expected_goals
0.21
Đội hình ra sân
4-3-1-2
Sơ đồ chiến thuật
5-4-1
Đội hình chính
33
Zhao Bo
G
20
Wang Dongsheng
D
2
Leung Nok Hang
D
36
Lucas Possignolo
D
28
Yue Xin
D
10
Li Tixiang
M
8
Qian Jiegei
M
22
Cheng Jin
M
11
F. Andrijašević
M
30
N. Mushekwi
F
45
Leonardo
F
Dự bị
17
J. Kouassi
F
15
Jin Haoxiang
D
6
Yao Junsheng
M
21
Ji Shengpan
M
39
Wang Yudong
F
29
Zhang Jiaqi
M
26
Yin Jie
M
5
Liu Haofan
D
3
Wang Yang
D
12
Lai Jinfeng
G
38
Fan Jinming
G
31
Gu Bin
M
🧑💼 HLV: Jordi Vinyals
Đội hình chính
28
Mu Pengfei
G
25
Wang Jian-ming
D
4
Liu Junshuai
D
31
A. Andrejević
D
24
Xu Dong
D
2
Zhang Wei
D
14
Feng Jin
M
20
Peng Xinli
M
7
E. Sarić
M
30
Zhong Jinbao
M
9
F. Brown Forbes
F
Dự bị
5
Sha Yibo
D
12
Chen Chunxin
M
10
E. Kangwa
F
19
Song Wenjie
F
32
Long Wei
M
22
Liu Zhenli
G
18
Hu Ming
M
6
Liu Weicheng
M
29
Liu Chaoyang
M
15
Xu Yang
M
45
M. Šarić
F
8
Ma Xingyu
M
🧑💼 HLV: Antonio Gómez
Lịch sử đối đầu · 7 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Hangzhou Greentown
💡 Double chance : Hangzhou Greentown or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
81%
Form
19%
79%
Att
21%
61%
Def
39%
71%
Poisson distribution
29%
50%
H2h
50%
50%
Goals
50%
65.3%
Total
34.7%