Buriram United vs Muangthong United — Kết Quả Thai League
📍 Chang Arena, Buriram
Diễn biến trận đấu
J. Tabinas
(T. Bunmathan)
Normal Goal
9'
S. Chaided
(Kim Min-Hyeok)
Normal Goal
16'
44'
S. Kraikruan
(T. Laohabut)
Substitution 1
46'
S. Šćepović
(K. Khamyok)
Substitution 2
46'
K. Thawornsak
(J. Wonggorn)
Substitution 3
51'
Kakana Khamyok
Yellow Card
52'
Jean Claude Billong
Yellow Card
56'
K. Khamyok
(Willian Popp)
Normal Goal
Theerathon Bunmathan
Yellow Card
58'
71'
T. Suengchitthawon
(T. Yoyoei)
Substitution 4
Theerathon Bunmathan
Penalty confirmed
78'
83'
Willian Popp
Yellow Card
G. Čaušić
Penalty
85'
88'
S. Daengsee
(K. Omori)
Substitution 5
Lucas Crispim
(T. Chotmuangpak)
Substitution 1
90'+9
Bissoli
(R. Maikami)
Substitution 2
90'+5
T. Bunmathan
(P. Chamrasamee)
Substitution 3
90'+7
Thống kê trận đấu
7
Shots on Goal
3
4
Shots off Goal
4
12
Total Shots
9
1
Blocked Shots
2
9
Shots insidebox
4
3
Shots outsidebox
5
9
Fouls
9
4
Corner Kicks
2
2
Offsides
1
44%
Ball Possession
56%
1
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
5
369
Total passes
459
306
Passes accurate
395
83%
Passes %
86%
0
expected_goals
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-5-1
Đội hình chính
1
S. Tedsungnoen
G
11
Dion Cools
D
16
K. Dougall
D
92
Kim Min-Hyeok
D
40
J. Tabinas
D
10
Lucas Crispim
M
20
G. Čaušić
M
5
T. Bunmathan
M
2
S. Haiprakhon
M
9
S. Chaided
F
7
Bissoli
F
Dự bị
44
T. Chotmuangpak
M
8
R. Maikami
M
6
P. Chamrasamee
M
22
S. Yapp
F
59
N. Lakhonphon
G
14
C. Thanklang
D
89
P. Hanrattana
M
95
S. Ratree
D
24
J. Duchowny
M
🧑💼 HLV: Jorginho
Đội hình chính
26
K. Thamsatchanan
G
19
T. Do
D
5
J. Billong
D
29
S. Kraikruan
D
13
S. Daengsee
D
10
T. Suengchitthawon
M
23
K. Thawornsak
M
20
P. Arjvirai
M
37
P. Autra
M
7
Willian Popp
M
14
S. Šćepović
F
Dự bị
17
T. Laohabut
D
34
K. Khamyok
M
11
J. Wonggorn
F
6
T. Yoyoei
M
8
K. Omori
M
21
P. Thodsanit
M
15
C. Supma
D
24
W. Chaikulthewin
M
33
K. Pipatnadda
G
🧑💼 HLV: U. Bunmo
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Buriram United
💡 Double chance : Buriram United or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
42%
Form
58%
36%
Att
64%
50%
Def
50%
78%
Poisson distribution
22%
75%
H2h
25%
56%
Goals
44%
56.2%
Total
43.8%