Gangwon FC vs Jeju United FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Gangneung Stadium, Gangneung
Diễn biến trận đấu
Sang-hun Yu
Yellow Card
-5'
In-su Yu
Yellow Card
21'
23'
Kwak Seung-Min
(Yuri)
Substitution 1
23'
Han Jong-Mu
(Kim Bong-Soo)
Substitution 2
Lee Seung-Won
(Welinton Júnior)
Substitution 1
36'
Lee Jeong-Hyeop
(Vitor Gabriel)
Substitution 2
46'
Vitor Gabriel
(Welinton Júnior)
Normal Goal
51'
59'
Kim Oh-Kyu
(Lee Gi-Hyuk)
Substitution 3
60'
Kim Seung-Sub
(J. Ring)
Substitution 4
Min-woo Seo
Yellow Card
68'
75'
Reis
Yellow Card
Ikram Alibaev
Yellow Card
80'
80'
Yeong-jun Choi
Yellow Card
80'
Dong-jun Kim
Yellow Card
82'
Kim Geon-Woong
(Lee Ju-Yong)
Substitution 5
Yu In-Soo
(Kim Woo-Seok)
Substitution 3
86'
Hwang Mun-Ki
(Ryu Kwang-Hyun)
Substitution 4
90'
I. Alibaev
(Han Kook-Young)
Substitution 5
90'
90'+6
Chung Woon
Normal Goal
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
2
5
Shots off Goal
2
12
Total Shots
7
3
Blocked Shots
3
0
Shots insidebox
0
0
Shots outsidebox
0
11
Fouls
5
2
Corner Kicks
6
2
Offsides
1
58%
Ball Possession
42%
4
Yellow Cards
3
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
3
0
Total passes
0
0
Passes accurate
0
0
Passes %
0
0
expected_goals
0
Đội hình ra sân
4-3-3
Sơ đồ chiến thuật
4-4-2
Đội hình chính
31
Lee Gwang-Yeon
G
88
Hwang Mun-Ki
D
2
Kim Young-Bin
D
74
M. Tuci
D
20
Yun Suk-Young
D
4
Seo Min-Woo
M
33
Lee Seung-Won
M
6
I. Alibaev
M
17
Yu In-Soo
F
18
Lee Jeong-Hyeop
F
10
Kim Dae-Won
F
Dự bị
93
Welinton Júnior
F
63
Vitor Gabriel
F
21
Kim Woo-Seok
D
66
Ryu Kwang-Hyun
M
8
Han Kook-Young
M
24
Kim Jin-Ho
D
1
Yu Sang-Hun
G
🧑💼 HLV: Yoon Jong-Hwan
Đội hình chính
1
Kim Dong-Jun
G
20
Kim Oh-Kyu
D
3
Yeon Je-Un
D
4
Song Ju-Hun
D
13
Chung Woon
D
10
Reis
M
6
Choi Young-Jun
M
8
Kim Geon-Woong
M
11
Kim Seung-Sub
M
25
Han Jong-Mu
F
38
Kwak Seung-Min
F
Dự bị
9
Yuri
F
30
Kim Bong-Soo
M
24
Lee Gi-Hyuk
M
15
J. Ring
F
32
Lee Ju-Yong
D
41
Kim Keun-Bae
G
28
Rim Chang-Woo
D
🧑💼 HLV: Nam Ki-Il
Lịch sử đối đầu · 10 trận
7
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Gangwon FC
💡 Double chance : Gangwon FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
63%
Form
38%
55%
Att
45%
57%
Def
43%
41%
Poisson distribution
59%
62%
H2h
38%
54%
Goals
46%
55.3%
Total
44.8%