Ulsan Hyundai FC vs Jeonbuk Motors — Kết Quả K League 1
📍 Ulsan Munsu Football Stadium, Ulsan
Diễn biến trận đấu
Kang Yun-Gu
(A. Esaka)
Substitution 1
31'
Seol Young-Woo
(Kim Sung-Joon)
Normal Goal
32'
35'
Jun Amano
Yellow Card
Min-kyu Ju
Yellow Card
39'
Won-sang Eom
Yellow Card
45'+8
45'+3
Hong Jeong-Ho
(Ku Ja-Ryong)
Substitution 1
G. Ludwigson
(Kim Min-Hyeok)
Substitution 2
46'
46'
J. Amano
(Moon Seon-Min)
Substitution 2
46'
Lee Jun-Ho
(Rafa Silva)
Substitution 3
Joo Min-Kyu
(M. Ádám)
Substitution 3
66'
Kim Sung-Joon
(Lee Jae-Wook)
Substitution 4
78'
Um Won-Sang
(Lee Myung-Jae)
Substitution 5
78'
79'
Jeong Woo-Jae
(Choi Chul-Soon)
Substitution 4
81'
Ja-ryong Koo
Yellow Card
Min-hyeok Kim
Yellow Card
84'
85'
Lee Dong-Jun
(Park Jae-Yong)
Substitution 5
Thống kê trận đấu
7
Shots on Goal
2
5
Shots off Goal
7
19
Total Shots
13
7
Blocked Shots
4
0
Shots insidebox
0
0
Shots outsidebox
0
17
Fouls
12
4
Corner Kicks
9
0
Offsides
2
41%
Ball Possession
59%
3
Yellow Cards
2
0
Red Cards
0
2
Goalkeeper Saves
6
0
Total passes
0
0
Passes accurate
0
0
Passes %
0
0
expected_goals
0
Đội hình ra sân
4-2-3-1
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
21
Jo Hyeon-Woo
G
23
Kim Tae-Hwan
D
15
Jung Seung-Hyun
D
19
Kim Young-Gwon
D
66
Seol Young-Woo
D
16
Kim Sung-Joon
M
27
Lee Chung-Yong
M
11
Um Won-Sang
M
30
Kang Yun-Gu
M
17
G. Ludwigson
M
18
Joo Min-Kyu
F
Dự bị
31
A. Esaka
M
22
Kim Min-Hyeok
M
9
M. Ádám
F
36
Lee Jae-Wook
M
13
Lee Myung-Jae
D
44
Kim Kee-Hee
D
1
Jo Su-Huk
G
🧑💼 HLV: Hong Myung-Bo
Đội hình chính
1
Kim Jeong-Hoon
G
94
Ahn Hyun-Beom
D
3
Jeong Tae-Wook
D
26
Hong Jeong-Ho
D
32
Jeong Woo-Jae
D
21
J. Amano
M
4
Park Jin-Seop
M
8
Paik Seung-Ho
M
11
Lee Dong-Jun
F
44
Lee Jun-Ho
F
17
Song Min-Kyu
F
Dự bị
15
Ku Ja-Ryong
D
27
Moon Seon-Min
F
19
Rafa Silva
F
25
Choi Chul-Soon
D
10
Park Jae-Yong
F
16
Lee Soo-Bin
M
13
Jeong Min-Ki
G
🧑💼 HLV: D. Petrescu
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Ulsan Hyundai FC
💡 Double chance : Ulsan Hyundai FC or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
35%
Hòa
35%
Khách
30%
So sánh phong độ
39%
Form
61%
43%
Att
57%
33%
Def
67%
60%
Poisson distribution
40%
60%
H2h
40%
50%
Goals
50%
47.5%
Total
52.5%