Ulsan Hyundai FC vs Jeonbuk Motors — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Ulsan Munsu Football Stadium, Ulsan
Diễn biến trận đấu
7'
Jin-woo Jeon
Yellow Card
31'
Tae-hyeon Kim
Yellow Card
45'+3
Jin-kyu Kim
Yellow Card
Seung-beom Ko
Yellow Card
54'
54'
Lee Yeong-Jae
(Kim Jin-gyu)
Normal Goal
59'
Jeon Jin-Woo
(Kim Tae-Hyeon)
Normal Goal
Marcao
(Heo Yool)
Substitution 1
60'
68'
Song Min-Kyu
(Kwon Chang-Hoon)
Substitution 1
Kim Young-Gwon
(Jung Woo-Young)
Substitution 2
70'
Hui-gyun Lee
Yellow Card
71'
71'
Jin-seob Park
Yellow Card
Ko Seung-Beom
(D. Bojanic)
Substitution 3
79'
H. Lee
(Lee Jin-Hyun)
Substitution 4
79'
Erick Farias
(Yoon Jae-Seok)
Substitution 5
79'
80'
Lee Yeong-Jae
(J. Gamboa)
Substitution 2
80'
Jeon Jin-Woo
(Lee Seung-Woo)
Substitution 3
89'
Kim Jin-gyu
(Han Kook-Young)
Substitution 4
89'
Tiago Orobo
(A. Compagno)
Substitution 5
Jeong Seung-hyeon
Yellow Card
90'+7
Yoon Jae-Seok
Yellow Card
90'+3
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
4-1-4-1
Sơ đồ chiến thuật
4-3-3
Đội hình chính
21
Jo Hyeon-Woo
G
13
Kang Sang-Woo
D
15
Jung Seung-Hyun
D
28
Lee Jae-Ik
D
2
Cho Hyun-Taek
D
19
Kim Young-Gwon
M
97
Erick Farias
M
16
H. Lee
M
7
Ko Seung-Beom
M
17
G. Ludwigson
M
9
Marcao
F
Dự bị
23
Moon Jung-In
G
4
Seo Myung-Guan
D
96
Choi Seok-Hyun
D
66
M. Trojak
D
6
D. Bojanic
M
14
Lee Jin-Hyun
M
5
Jung Woo-Young
M
30
Yoon Jae-Seok
D
18
Heo Yool
F
🧑💼 HLV: Tae-Yong Shin
Đội hình chính
31
Song Bum-Keun
G
23
Kim Tae-Hwan
D
26
Hong Jeong-Ho
D
2
Kim Young-Bin
D
77
Kim Tae-Hyeon
D
28
Lee Yeong-Jae
M
4
Park Jin-Seob
M
97
Kim Jin-gyu
M
14
Jeon Jin-Woo
F
9
Tiago Orobo
F
10
Song Min-Kyu
F
Dự bị
1
Kim Jeong-Hoon
G
25
Choi Chul-Soon
D
5
J. Gamboa
M
8
Han Kook-Young
M
11
Lee Seung-Woo
M
21
P. Twumasi
F
22
Kwon Chang-Hoon
M
96
A. Compagno
F
16
Park Jae-Yong
F
🧑💼 HLV: Gustavo Augusto Poyet Domínguez
Lịch sử đối đầu · 10 trận
2
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeonbuk Motors
💡 Double chance : draw or Jeonbuk Motors
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
25%
Form
75%
47%
Att
53%
29%
Def
71%
30%
Poisson distribution
70%
50%
H2h
50%
42%
Goals
58%
37.2%
Total
62.8%