Incheon United vs Jeonbuk Motors — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Sungui Arena Park, Incheon
Diễn biến trận đấu
Kweon Hang-Jin
Yellow Card
23'
Lee Myung-Joo
(Kim Do-Hyeok)
Substitution 1
33'
40'
Nana Boateng
Yellow Card
Jung Dong-Yoon
(Choi Woo-Jin)
Substitution 2
46'
Park Seung-ho
Yellow Card
54'
Yeon-su Kim
Yellow Card
57'
57'
Jeong Woo-Jae
(Kim Jin-Su)
Substitution 1
57'
Lee Jun-Ho
(Tiago Orobó)
Substitution 2
Kim Yeon-Soo
(Oh Ban-Suk)
Substitution 3
61'
Park Seung-Ho
(P. M'Poku)
Substitution 4
61'
H. Delbridge
(Choi Woo-Jin)
Normal Goal
68'
70'
Jaeik Lee
Yellow Card
72'
Han Kyo-Won
(Moon Seon-Min)
Substitution 3
72'
Jeon Byung-Kwan
(Hernandes)
Substitution 4
Kwon Han-Jin
(Kim Dong-Min)
Substitution 5
82'
82'
Lee Yeong-Jae
(Park Jae-Yong)
Substitution 5
Stefan Mugoša
Yellow Card
84'
89'
Jaeik Lee
Yellow Card
89'
Jaeik Lee
Red Card
Do-hyeok Kim
Yellow Card
90'+2
Kim Do-Hyeok
(S. Mugoša)
Normal Goal
90'+1
S. Mugoša
(Gerso)
Normal Goal
90'+7
Chưa có thống kê
Đội hình ra sân
3-4-3
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
25
Lee Bum-Soo
3
Kim Yeon-Soo
D
55
Kwon Han-Jin
D
20
H. Delbridge
D
37
Hong Si-Hoo
M
6
Mun Ji-Hwan
M
5
Lee Myung-Joo
M
23
Jung Dong-Yoon
M
77
Park Seung-Ho
F
9
S. Mugoša
F
11
Gerso
F
Dự bị
7
Kim Do-Hyeok
M
14
Choi Woo-Jin
D
4
Oh Ban-Suk
D
40
P. M'Poku
M
47
Kim Dong-Min
D
66
Kim Se-Hoon
F
18
Cheon Seong-Hoon
F
19
Song Si-Woo
F
1
Min Seong-Jun
G
🧑💼 HLV: Jo Sung-Hwan
Đội hình chính
13
Jeong Min-Ki
G
17
Ahn Hyun-Beom
D
15
Ku Ja-Ryong
D
14
Lee Jae-Ik
D
22
Jeong Woo-Jae
D
8
Lee Yeong-Jae
M
19
N. Boateng
M
7
Han Kyo-Won
M
10
Song Min-Kyu
M
33
Jeon Byung-Kwan
M
18
Lee Jun-Ho
F
Dự bị
23
Kim Jin-Su
D
9
Tiago Orobó
F
27
Moon Seon-Min
M
98
Hernandes
F
16
Park Jae-Yong
F
3
Jeong Tae-Wook
D
6
Lee Soo-Bin
M
25
Choi Chul-Soon
D
31
Gong Si-Hyeun
G
🧑💼 HLV: Park Won-Jae
Lịch sử đối đầu · 10 trận
4
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
Jeonbuk Motors
💡 Double chance : draw or Jeonbuk Motors
Xác suất (%)
Chủ nhà
10%
Hòa
45%
Khách
45%
So sánh phong độ
42%
Form
58%
36%
Att
64%
56%
Def
44%
52%
Poisson distribution
48%
15%
H2h
85%
20%
Goals
80%
36.8%
Total
63.2%