FC Seoul vs Gimcheon Sangmu FC — Kết Quả K-League Hàn Quốc
📍 Seoul World Cup Stadium, Seoul
Diễn biến trận đấu
Ju-sung Kim
Goal cancelled
38'
Kang Seong-Jin
(Kang Ju-Hyeok)
Substitution 1
46'
46'
Yu Kang-Hyun
(Park Sang-Hyeok)
Substitution 1
46'
Choi Gi-Yun
(Kim Dae-Won)
Substitution 2
S. Iljutcenko
(Han Seung-Gyu)
Normal Goal
52'
Lee Seung-Mo
(Ryu Jae-Moon)
Substitution 2
66'
69'
Mo Jae-Hyeon
(Lee Dong-Jun)
Substitution 3
Cho Young-Wook
(Kim Jin-Ya)
Substitution 3
75'
S. Iljutcenko
(Kim Sin-Jin)
Substitution 4
75'
77'
Park Dae-Won
(Cho Hyun-Taek)
Substitution 4
83'
Lee Dong-Gyeong
(Lee Jin-Yong)
Substitution 5
Han Seung-Gyu
(Lim Sang-Hyub)
Substitution 5
88'
Thống kê trận đấu
4
Shots on Goal
1
7
Shots off Goal
5
12
Total Shots
9
1
Blocked Shots
3
8
Shots insidebox
5
4
Shots outsidebox
4
7
Fouls
13
2
Corner Kicks
4
2
Offsides
1
43%
Ball Possession
57%
0
Yellow Cards
0
0
Red Cards
0
1
Goalkeeper Saves
3
381
Total passes
503
322
Passes accurate
433
85%
Passes %
86%
0
expected_goals
0
0
goals_prevented
0
Đội hình ra sân
4-4-2
Sơ đồ chiến thuật
4-2-3-1
Đội hình chính
1
Baek Jong-Beom
G
98
Yoon Jong-Gyu
D
3
Kwon Wan-Kyu
D
30
Kim Ju-Sung
D
15
Kang Sang-Woo
D
66
Han Seung-Gyu
M
8
Lee Seung-Mo
M
16
Choi Jun
M
32
Cho Young-Wook
M
11
Kang Seong-Jin
F
90
S. Iljutcenko
F
Dự bị
39
Kang Ju-Hyeok
M
29
Ryu Jae-Moon
M
17
Kim Jin-Ya
D
9
Kim Sin-Jin
F
7
Lim Sang-Hyub
F
40
Park Seong-Hoon
D
70
Ronaldo Tavares
F
21
Choi Chul-Won
G
26
A. Paločević
M
🧑💼 HLV: Kim Gi-Dong
Đội hình chính
21
Kim Dong-Heon
G
23
Park Soo-Il
D
25
Park Seung-Wook
D
15
Kim Bong-Soo
D
48
Park Dae-Won
D
47
Maeng Seong-Ung
M
16
Seo Min-Woo
M
27
Mo Jae-Hyeon
M
34
Lee Dong-Gyeong
M
29
Choi Gi-Yun
M
18
Yu Kang-Hyun
F
Dự bị
49
Park Sang-Hyeok
F
22
Kim Dae-Won
F
37
Lee Dong-Jun
M
33
Cho Hyun-Taek
D
28
Lee Jin-Yong
M
20
Kim Min-Duk
D
38
Kim Kang-San
D
41
Jeong Myeong-Jae
G
55
Kim Jun-Ho
M
🧑💼 HLV: Chung Jung-Yong
Lịch sử đối đầu · 10 trận
3
Hòa
Dự đoán & Phân tích
Dự đoán kết quả
FC Seoul
💡 Double chance : FC Seoul or draw
Xác suất (%)
Chủ nhà
45%
Hòa
45%
Khách
10%
So sánh phong độ
47%
Form
53%
50%
Att
50%
40%
Def
60%
50%
Poisson distribution
50%
75%
H2h
25%
67%
Goals
33%
54.8%
Total
45.2%